Mash'al vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 0-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 1, hòa 2, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion im. Bahrom Vafoyev, Mubarek
- Trọng tài
- E. Tursunov
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- LWWDW Lokomotiv
- 23' J. Abdumuminov
- 28' ▲ S. Shukurullayev ▼ D. Vasilyev
- HT0-0
- 46' ▲ S. Damjanović ▼ J. Jumaboyev
- 64' A. Amonov
- 65' ▲ A. Shodmonov ▼ I. Numonov
- 65' ▲ D. Turopov ▼ M. Bikmaev
- 65' ▲ K. Pogrebnyak ▼ S. Shaymanov
- 65' ▲ V. Afonin ▼ J. Abdumuminov
- 75' ▲ S. Rakhmatullaev ▼ I. Ifeanyi
- 75' ▲ S. Temirov ▼ K. Murtazaev
- 83' ▲ A. Ulmasaliev ▼ T. Abdukholikov
- FT0-0
Đội hình
- R. Davronov
- D. Vasilyev ▼ 28'
- N. Normurodov
- J. Ubaydullaev
- I. Ifeanyi ▼ 75'
- S. Abduraymov
- S. Kuziyev
- I. Numonov ▼ 65'
- M. Aliqulov
- M. Ibe
- K. Murtazaev ▼ 75'
Dự bị 9
- S. Shukurullayev ▲ 28'
- A. Shodmonov ▲ 65'
- S. Rakhmatullaev ▲ 75'
- S. Temirov ▲ 75'
- A. Ella
- A. Norqobilov
- B. Nosirov
- M. Meliev
- S. Eminov
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev
- S. Fayziyev
- S. Shaymanov ▼ 65'
- J. Jumaboyev ▼ 46'
- K. Makharadze
- J. Abdumuminov ▼ 65'
- G. Gulyamov
- M. Bikmaev ▼ 65'
- T. Abdukholikov ▼ 83'
- A. Amonov
Dự bị 9
- S. Damjanović ▲ 46'
- D. Turopov ▲ 65'
- K. Pogrebnyak ▲ 65'
- V. Afonin ▲ 65'
- A. Ulmasaliev ▲ 83'
- D. Komilov
- F. Ibragimov
- J. Alijanov
- R. Nartadjiev
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
26Ghi được28
33Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai15