Lokomotiv vs Mash'al
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-1 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 7, hòa 2, Mash'al thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- R. Karimov
- Phong độ
- LWWDW Lokomotiv
- LLLLL Mash'al
- 20' K. Makharadze
- 22' N. Pavlenko
- 43' F. Ibrokhimov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Afonin ▼ D. Umirov
- 50' S. Shaymanov
- 63' V. Afonin
- 66' ▲ M. Meliev ▼ I. Ifeanyi
- 68' ▲ J. Alijanov ▼ S. Mukhammadiyev
- 68' ▲ O. Kilichev ▼ A. Ulmasaliev
- 71' 0-1 N. Normurodov
- 77' ▲ I. Ganikhonov ▼ K. Pogrebnyak
- 77' ▲ K. Saidazimov ▼ S. Shaymanov
- 77' ▲ I. Numonov ▼ N. Pavlenko
- 80' ▲ A. Inoyatov ▼ A. Ella
- FT0-1
Đội hình
- I. Nesterov
- S. Mukhammadiyev ▼ 68'
- S. Fayziyev
- S. Shaymanov ▼ 77'
- S. Damjanović
- D. Umirov ▼ 46'
- F. Ibragimov
- A. Ulmasaliev ▼ 68'
- K. Makharadze
- T. Abdukholikov
- K. Pogrebnyak ▼ 77'
Dự bị 9
- V. Afonin ▲ 46'
- J. Alijanov ▲ 68'
- O. Kilichev ▲ 68'
- I. Ganikhonov ▲ 77'
- K. Saidazimov ▲ 77'
- D. Komilov
- D. Turopov
- J. Ilyosov
- M. Bikmaev
- R. Davronov
- N. Normurodov
- A. Shodmonov
- S. Rakhmatullaev
- J. Ubaydullaev
- A. Ella ▼ 80'
- N. Pavlenko ▼ 77'
- I. Ifeanyi ▼ 66'
- S. Kuziyev
- S. Temirov
- S. Shukurullayev
Dự bị 9
- M. Meliev ▲ 66'
- I. Numonov ▲ 77'
- A. Inoyatov ▲ 80'
- D. Durdyýew
- D. Tukhtaboyev
- D. Vasilyev
- M. Aliqulov
- M. Jumayev
- U. Kholiqulov
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
28Ghi được26
42Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai15