Lexington W
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brooklyn W

Lexington W vs Brooklyn W

Tỷ số chung cuộc: Lexington W 3-0 Brooklyn W tại USL Super League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 5, hòa 2, Brooklyn W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Group Stage
Phong độ
WWWLL Lexington W
LLLLL Brooklyn W
  1. HT0-0
  2. 58' C. Barry 1-0
  3. 61' A. Mccain · A. Pantuso 2-0
  4. 65' H. White K. Murray
  5. 70' J. Thompson Shin Na-Yeong
  6. 73' C. Zimmerman A. Miller
  7. 74' J. Shimkin S. Lowenberg
  8. 76' A. Elizabeth Brown
  9. 77' H. Johnson M. Weinert
  10. 77' T. Fung C. Barry
  11. 77' A. Perry S. Griffith
  12. 82' H. White · A. Bourgeois 3-0
  13. 88' A. Nguyen A. Mccain
  14. 88' K. Markovic J. Garziano
  15. 88' S. Lewis C. Giammona
  16. 90'+2 H. White
  17. FT3-0

Đội hình

Lexington W HLV: Kosuke Kimura
  1. 24R. Campbell
  2. 12A. Bourgeois
  3. 4A. Pantuso
  4. 66G. Falla
  5. 16A. Elizabeth Brown
  6. 35S. Griffith ▼ 77'
  7. 26K. Murray ▼ 65'
  8. 6T. Aylmer
  9. 11M. Weinert ▼ 77'
  10. 15C. Barry ▼ 77'
  11. 18A. Mccain ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 7M. Josephson
  2. 19H. Johnson ▲ 77'
  3. 28C. Rohan
  4. 17T. Fung ▲ 77'
  5. 9A. Nguyen ▲ 88'
  6. 2H. White ▲ 65'
  7. 5A. Perry ▲ 77'
Brooklyn W HLV: Alexander Smith
  1. 1B. Norris
  2. 55A. Williams
  3. 2L. Booker
  4. 7Shin Na-Yeong ▼ 70'
  5. 23J. Richards
  6. 8E. Loving
  7. 20S. Lowenberg ▼ 74'
  8. 27A. Miller ▼ 73'
  9. 9J. Garziano ▼ 88'
  10. 3T. King
  11. 21C. Giammona ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 25N. Pasquarella
  2. 5J. Thompson ▲ 70'
  3. 22L. Gogal
  4. 17J. Shimkin ▲ 74'
  5. 19C. Zimmerman ▲ 73'
  6. 14K. Markovic ▲ 88'
  7. 11S. Lewis ▲ 88'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Carolina Ascent W
5 9 - 3 +6 12
2
Sporting JAX W
4 7 - 3 +4 10
3
DC Power W
4 7 - 4 +3 7
4
Tampa Bay Sun W
3 5 - 5 0 4
5
Dallas Trinity W
4 5 - 6 -1 4
6
Lexington W
3 4 - 3 +1 3
7
Fort Lauderdale United W
3 1 - 4 -3 3
8
Brooklyn W
4 1 - 11 -10 0
USL Super League Women (Play Offs)

So sánh

3Trận đấu4
4Ghi được1
3Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận0.25
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu