Lexington W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Brooklyn W

Lexington W vs Brooklyn W

Tỷ số chung cuộc: Lexington W 2-0 Brooklyn W tại USL Super League, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 5, hòa 2, Brooklyn W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 3
Phong độ
WWWLL Lexington W
LLLLL Brooklyn W
  1. 9' H. Breslin
  2. 35' C. Barry · A. Mccain 1-0
  3. 39' C. Barry 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Thompson A. Williams
  6. 46' J. Garziano H. Breslin
  7. 66' M. Freitas
  8. 68' H. White C. Barry
  9. 70' A. Markovic E. Loving
  10. 72' A. Markovic
  11. 75' M. Perez S. Griffith
  12. 75' S. Moyer T. Fung
  13. 80' S. Moyer
  14. 84' H. Johnson
  15. 87' H. Johnson
  16. 87' H. Johnson
  17. 88' Shin Na-Yeong M. Freitas
  18. 90'+1 J. Gaynor E. Ekic
  19. FT2-0

Đội hình

Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois
  3. 3A. Pantuso
  4. 6T. Aylmer
  5. 21H. Sharts
  6. 19H. Johnson
  7. 10E. Ekic ▼ 90'
  8. 17T. Fung ▼ 75'
  9. 15C. Barry ▼ 68'
  10. 18A. Mccain
  11. 35S. Griffith ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 7J. Gaynor ▲ 90'
  3. 5M. Perez ▲ 75'
  4. 25S. Moyer ▲ 75'
  5. 28C. Rohan
  6. 13H. Richardson
  7. 2H. White ▲ 68'
Brooklyn W HLV: Tomas Tengarrinha
  1. 1B. Norris
  2. 55A. Williams ▼ 46'
  3. 23A. Barbieri
  4. 24K. Hill
  5. 17L. Scarpelli
  6. 4E. Loving ▼ 70'
  7. 3S. Kroeger
  8. 12H. Breslin ▼ 46'
  9. 11S. Lewis
  10. 10R. Cooke
  11. 8M. Freitas ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 30K. Daugherty
  2. 2L. J. Rosette S.
  3. 5Shin Na-Yeong ▲ 88'
  4. 16J. Thompson ▲ 46'
  5. 14K. Markovic
  6. 7A. Markovic ▲ 70'
  7. 9J. Garziano ▲ 46'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

30Trận đấu28
55Ghi được31
25Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu