Brooklyn W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lexington W

Brooklyn W vs Lexington W

Tỷ số chung cuộc: Brooklyn W 0-1 Lexington W tại USL Super League, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brooklyn W thắng 2, hòa 2, Lexington W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 23
Phong độ
LLLLL Brooklyn W
WWWLL Lexington W
  1. 8' 0-1 M. Weinert · C. Barry
  2. 23' T. Aylmer
  3. HT0-1
  4. 46' A. Williams Shin Na-Yeong
  5. 46' E. Ekic
  6. 59' A. Mccain E. Ekic
  7. 64' S. Lewis J. Garziano
  8. 67' S. Griffith
  9. 69' E. Loving
  10. 72' H. Johnson C. Barry
  11. 72' H. White S. Griffith
  12. 76' A. Mccain
  13. 79' L. Scarpelli E. Loving
  14. 79' K. Markovic R. Childers
  15. 81' N. Vernis D. Rajaee
  16. 90'+7 A. Mccain
  17. 90'+2 K. Asman
  18. 90'+7 A. Mccain
  19. FT0-1

Đội hình

Brooklyn W HLV: Tomas Tengarrinha
  1. 30K. Daugherty
  2. 4E. Loving ▼ 79'
  3. 24K. Hill
  4. 5Shin Na-Yeong ▼ 46'
  5. 3S. Kroeger
  6. 6J. Cudjoe
  7. 8M. Freitas
  8. 15R. Childers ▼ 79'
  9. 12H. Breslin
  10. 9J. Garziano ▼ 64'
  11. 10R. Cooke

Dự bị 7

  1. 25N. Pasquarella
  2. 7A. Markovic
  3. 55A. Williams ▲ 46'
  4. 17L. Scarpelli ▲ 79'
  5. 2L. J. Rosette S.
  6. 14K. Markovic ▲ 79'
  7. 11S. Lewis ▲ 64'
Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois
  3. 3A. Pantuso
  4. 22R. Steigleder
  5. 16A. Elizabeth Brown
  6. 35S. Griffith ▼ 72'
  7. 20D. Rajaee ▼ 81'
  8. 6T. Aylmer
  9. 11M. Weinert
  10. 15C. Barry ▼ 72'
  11. 10E. Ekic ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 18A. Mccain ▲ 59'
  3. 2H. White ▲ 72'
  4. 21H. Sharts
  5. 5M. Perez
  6. 23N. Vernis ▲ 81'
  7. 19H. Johnson ▲ 72'

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

28Trận đấu30
31Ghi được55
44Thủng lưới25
1.11Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu