Lexington W vs Carolina Ascent W
Tỷ số chung cuộc: Lexington W 3-1 Carolina Ascent W tại USL Super League, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 2, hòa 3, Carolina Ascent W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL Super League · Final
- Phong độ
- WWWLL Lexington W
- WWLWW Carolina Ascent W
- 45' 0-1 M. Corbin
- HT0-1
- 52' A. Bourgeois
- 61' J. Butler
- 72' M. Weinert 1-1
- 77' ▲ T. Porter ▼ M. Corbin
- 77' ▲ A. Coleman ▼ T. Lussi
- 77' ▲ E. Morris ▼ L. Nabet
- 90'+3 E. Morris
- 90'+1 ▲ H. White ▼ C. Barry
- 90'+1 ▲ A. Nguyen ▼ M. Weinert
- 91' ▲ T. Fung ▼ D. Rajaee
- 96' R. Steigleder · A. Bourgeois 2-1
- 98' T. Porter
- 101' ▲ N. Vernis ▼ S. Griffith
- 101' ▲ A. Cook ▼ S. Groom
- 101' ▲ E. Moxley ▼ A. Merrick
- 104' A. Mccain 3-1
- 105' ▲ B. Martinez ▼ J. Aguilera
- 110' ▲ H. Johnson ▼ A. Mccain
- 116' H. White
- 117' ▲ H. Sharts ▼
- FT3-1
Đội hình
- 26K. Asman
- 12A. Bourgeois
- 3A. Pantuso
- 22R. Steigleder
- 16A. Elizabeth Brown
- 35S. Griffith ▼ 101'
- 20D. Rajaee ▼ 91'
- 6T. Aylmer
- 11M. Weinert ▼ 90'
- 15C. Barry ▼ 90'
- 18A. Mccain ▼ 110'
Dự bị 8
- 1S. Cox
- 2H. White ▲ 90'
- 21H. Sharts ▲ 117'
- 17T. Fung ▲ 91'
- 23N. Vernis ▲ 101'
- 19H. Johnson ▲ 110'
- 9A. Nguyen ▲ 90'
- 13M. Hawkins
- 15S. Martinez
- 13A. Merrick ▼ 101'
- 5J. Butler
- 19M. Nally
- 7J. Aguilera ▼ 105'
- 9M. Corbin ▼ 77'
- 28L. Nabet ▼ 77'
- 23R. Parker
- 17T. Lussi ▼ 77'
- 31M. George
- 20S. Groom ▼ 101'
Dự bị 7
- 1M. McClelland
- 14T. Porter ▲ 77'
- 2B. Martinez ▲ 105'
- 4A. Cook ▲ 101'
- 18A. Coleman ▲ 77'
- 8E. Moxley ▲ 101'
- 24E. Morris ▲ 77'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 24 | +26 | 53 | |
| 2 | 28 | 54 - 32 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 39 - 27 | +12 | 51 | |
| 4 | 28 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 5 | 28 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 28 | 34 - 32 | +2 | 33 | |
| 7 | 28 | 31 - 44 | -13 | 26 | |
| 8 | 28 | 27 - 46 | -19 | 24 | |
| 9 | 28 | 30 - 62 | -32 | 23 |
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)
So sánh
30Trận đấu30
55Ghi được41
25Thủng lưới30
1.83Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai24