Carolina Ascent W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lexington W

Carolina Ascent W vs Lexington W

Tỷ số chung cuộc: Carolina Ascent W 1-2 Lexington W tại USL Super League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Carolina Ascent W thắng 4, hòa 3, Lexington W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 18
Phong độ
WWLWW Carolina Ascent W
WWWLL Lexington W
  1. 12' M. Weinert
  2. 36' R. Parker · M. Corbin 1-0
  3. 43' 1-1 A. Bourgeois · A. Pantuso
  4. HT1-1
  5. 46' T. Fung S. Moyer
  6. 52' 1-2 M. Weinert · C. Barry
  7. 58' A. Harding S. Groom
  8. 61' A. Merrick B. Martinez
  9. 61' R. Baisden M. Corbin
  10. 70' S. Griffith E. Ekic
  11. 70' H. White C. Barry
  12. 73' J. Aguilera
  13. 74' E. Morris T. Porter
  14. 74' A. Cook R. Parker
  15. 77' H. Johnson M. Weinert
  16. 81' R. Baisden
  17. FT1-2

Đội hình

Carolina Ascent W
  1. 1M. McClelland
  2. 2B. Martinez ▼ 61'
  3. 12S. Studer
  4. 5J. Butler
  5. 7J. Aguilera
  6. 23R. Parker ▼ 74'
  7. 14T. Porter ▼ 74'
  8. 28L. Nabet
  9. 20S. Groom ▼ 58'
  10. 31M. George
  11. 9M. Corbin ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 15S. Martinez
  2. 13A. Merrick ▲ 61'
  3. 24E. Morris ▲ 74'
  4. 19M. Nally
  5. 10R. Baisden ▲ 61'
  6. 4A. Cook ▲ 74'
  7. 18A. Harding ▲ 58'
Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois
  3. 3A. Pantuso
  4. 21H. Sharts
  5. 22R. Steigleder
  6. 11M. Weinert ▼ 77'
  7. 25S. Moyer ▼ 46'
  8. 6T. Aylmer
  9. 10E. Ekic ▼ 70'
  10. 15C. Barry ▼ 70'
  11. 18A. Mccain

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 16A. Elizabeth Brown
  3. 17T. Fung ▲ 46'
  4. 19H. Johnson ▲ 77'
  5. 23N. Vernis
  6. 35S. Griffith ▲ 70'
  7. 2H. White ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được55
30Thủng lưới25
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu