Carolina Ascent W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lexington W

Carolina Ascent W vs Lexington W

Tỷ số chung cuộc: Carolina Ascent W 1-0 Lexington W tại USL Super League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Carolina Ascent W thắng 4, hòa 3, Lexington W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 25
Phong độ
WWLWW Carolina Ascent W
WWWLL Lexington W
  1. 26' A. Pantuso
  2. HT0-0
  3. 55' L. Nabet
  4. 59' M. Corbin
  5. 61' A. Bourgeois
  6. 69' T. Porter M. Corbin
  7. 69' E. Morris L. Nabet
  8. 72' E. Morris · S. Groom 1-0
  9. 73' T. Fung D. Rajaee
  10. 75' A. Cook S. Groom
  11. 75' R. Parker A. Harding
  12. 81' H. White S. Griffith
  13. 81' H. Sharts A. Elizabeth Brown
  14. 81' H. Johnson M. Weinert
  15. 88' B. Martinez A. Merrick
  16. FT1-0

Đội hình

Carolina Ascent W
  1. 15S. Martinez
  2. 13A. Merrick ▼ 88'
  3. 5J. Butler
  4. 19M. Nally
  5. 7J. Aguilera
  6. 17T. Lussi
  7. 9M. Corbin ▼ 69'
  8. 28L. Nabet ▼ 69'
  9. 18A. Harding ▼ 75'
  10. 20S. Groom ▼ 75'
  11. 31M. George

Dự bị 7

  1. 1M. McClelland
  2. 14T. Porter ▲ 69'
  3. 2B. Martinez ▲ 88'
  4. 4A. Cook ▲ 75'
  5. 23R. Parker ▲ 75'
  6. 10R. Baisden
  7. 24E. Morris ▲ 69'
Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois
  3. 3A. Pantuso
  4. 22R. Steigleder
  5. 16A. Elizabeth Brown ▼ 81'
  6. 35S. Griffith ▼ 81'
  7. 20D. Rajaee ▼ 73'
  8. 6T. Aylmer
  9. 11M. Weinert ▼ 81'
  10. 15C. Barry
  11. 18A. Mccain

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 28C. Rohan
  3. 2H. White ▲ 81'
  4. 21H. Sharts ▲ 81'
  5. 17T. Fung ▲ 73'
  6. 23N. Vernis
  7. 19H. Johnson ▲ 81'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được55
30Thủng lưới25
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu