DC Power W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dallas Trinity W

DC Power W vs Dallas Trinity W

Tỷ số chung cuộc: DC Power W 1-1 Dallas Trinity W tại USL Super League, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: DC Power W thắng 2, hòa 4, Dallas Trinity W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 28
Phong độ
LLWWD DC Power W
LDLLW Dallas Trinity W
  1. 45'+4 J. Gaynor
  2. HT0-0
  3. 46' H. Richardson A. Walker
  4. 46' C. Ubogagu M. McCutcheon
  5. 46' B. Balcer J. Danielsson
  6. 46' S. Cheesman C. Swann
  7. 52' 0-1 B. Balcer
  8. 53' S. Guidry
  9. 58' A. Theoret M. Murnin
  10. 58' A. Fraley J. Bedoya
  11. 71' A. Thornton J. Hamid
  12. 77' E. Gilbert D. Torbert
  13. 79' E. Gilbert · S. Cummings 1-1
  14. 85' K. Guillou A. Bagley
  15. 90' A. Missimo S. Strawn
  16. FT1-1

Đội hình

DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 43M. Gottschalk
  2. 2A. Bagley ▼ 85'
  3. 12C. Constant
  4. 6S. Cummings
  5. 20M. Murnin ▼ 58'
  6. 5E. Colton
  7. 23J. Gaynor
  8. 11J. Bedoya ▼ 58'
  9. 18D. Torbert ▼ 77'
  10. 30L. Abera
  11. 19A. Walker ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1M. Aquino
  2. 17H. Richardson ▲ 46'
  3. 21K. Guillou ▲ 85'
  4. 4A. Theoret ▲ 58'
  5. 16E. Gilbert ▲ 77'
  6. 8A. Fraley ▲ 58'
  7. 24K. Maki
Dallas Trinity W HLV: Pauline MacDonald
  1. 26T. McCamey
  2. 18S. Guidry
  3. 11M. McCutcheon ▼ 46'
  4. 5L. Flynn
  5. 13C. Hintzen
  6. 22J. Wisner
  7. 52C. Swann ▼ 46'
  8. 21C. Lancaster
  9. 8J. Danielsson ▼ 46'
  10. 17J. Hamid ▼ 71'
  11. 12S. Strawn ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 99S. Estrada
  2. 20A. Thornton ▲ 71'
  3. 14C. Ubogagu ▲ 46'
  4. 88B. Balcer ▲ 46'
  5. 10A. Missimo ▲ 90'
  6. 4C. Kelly
  7. 16S. Cheesman ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

28Trận đấu29
34Ghi được36
32Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu