Dallas Trinity W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
DC Power W

Dallas Trinity W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Dallas Trinity W 2-1 DC Power W tại USL Super League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dallas Trinity W thắng 2, hòa 4, DC Power W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 14
Phong độ
LDLLW Dallas Trinity W
LLWWD DC Power W
  1. 10' A. Thornton · C. Ubogagu 1-0
  2. 21' 1-1 G. Gourley · J. Bedoya
  3. 33' G. Brian · S. Guidry 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Missimo C. Lancaster
  6. 57' C. Constant E. Gilbert
  7. 57' L. Abera D. Torbert
  8. 65' A. Thornton
  9. 73' K. Dulaney Tamara Bolt
  10. 73' M. McCutcheon G. Brian
  11. 83' M. Detrizio A. Bagley
  12. 87' S. Strawn C. Ubogagu
  13. 90'+1 R. Moore A. Thornton
  14. FT2-1

Đội hình

Dallas Trinity W HLV: Pauline MacDonald
  1. 1R. Foster
  2. 18S. Guidry
  3. 2H. Davison
  4. 22J. Wisner
  5. 13C. Hintzen
  6. 17G. Brian ▼ 73'
  7. 24W. Balata
  8. 14C. Ubogagu ▼ 87'
  9. 16Tamara Bolt ▼ 73'
  10. 21C. Lancaster ▼ 46'
  11. 20A. Thornton ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 99S. Estrada
  2. 3K. Dulaney ▲ 73'
  3. 11M. McCutcheon ▲ 73'
  4. 10A. Missimo ▲ 46'
  5. 4C. Kelly
  6. 7R. Moore ▲ 90'
  7. 12S. Strawn ▲ 87'
DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 1M. Aquino
  2. 16E. Gilbert ▼ 57'
  3. 6S. Cummings
  4. 22P. Almendariz
  5. 3S. Fitch
  6. 5E. Colton
  7. 4A. Theoret
  8. 11J. Bedoya
  9. 18D. Torbert ▼ 57'
  10. 13G. Gourley
  11. 2A. Bagley ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 43M. Gottschalk
  2. 12C. Constant ▲ 57'
  3. 20M. Murnin
  4. 14C. Asher
  5. 9K. Duong
  6. 30L. Abera ▲ 57'
  7. 23M. Detrizio ▲ 83'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

29Trận đấu28
36Ghi được34
42Thủng lưới32
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu