Dallas Trinity W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
DC Power W

Dallas Trinity W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Dallas Trinity W 2-3 DC Power W tại USL Super League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dallas Trinity W thắng 2, hòa 4, DC Power W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 10
Phong độ
LDLLW Dallas Trinity W
LLWWD DC Power W
  1. 13' 0-1 J. Bedoya · K. Duong
  2. 18' G. Brian
  3. 20' C. Lancaster · A. Thornton 1-1
  4. HT1-1
  5. 66' K. Guillou K. Duong
  6. 66' L. Abera A. Bagley
  7. 70' 1-2 S. Fitch
  8. 71' Tamara Bolt C. Ubogagu
  9. 71' S. Strawn W. Balata
  10. 76' R. Moore C. Lancaster
  11. 78' 1-3 G. Gourley
  12. 79' K. Dulaney S. Guidry
  13. 85' G. Brian · R. Moore 2-3
  14. 90'+11 L. Abera
  15. 90'+3 C. Constant J. Bedoya
  16. 90'+7 D. Torbert E. Gilbert
  17. FT2-3

Đội hình

Dallas Trinity W HLV: Pauline MacDonald
  1. 1R. Foster
  2. 2H. Davison
  3. 11M. McCutcheon
  4. 22J. Wisner
  5. 13C. Hintzen
  6. 24W. Balata ▼ 71'
  7. 17G. Brian
  8. 18S. Guidry ▼ 79'
  9. 14C. Ubogagu ▼ 71'
  10. 21C. Lancaster ▼ 76'
  11. 20A. Thornton

Dự bị 7

  1. 99S. Estrada
  2. 3K. Dulaney ▲ 79'
  3. 4C. Kelly
  4. 7R. Moore ▲ 76'
  5. 9L. Shepherd
  6. 16Tamara Bolt ▲ 71'
  7. 12S. Strawn ▲ 71'
DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 1M. Aquino
  2. 3S. Fitch
  3. 6S. Cummings
  4. 20M. Murnin
  5. 22P. Almendariz
  6. 16E. Gilbert ▼ 90'
  7. 9K. Duong ▼ 66'
  8. 2A. Bagley ▼ 66'
  9. 4A. Theoret
  10. 13G. Gourley
  11. 11J. Bedoya ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 43M. Gottschalk
  2. 21K. Guillou ▲ 66'
  3. 30L. Abera ▲ 66'
  4. 12C. Constant ▲ 90'
  5. 18D. Torbert ▲ 90'
  6. 14C. Asher
  7. 23M. Detrizio

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

29Trận đấu28
36Ghi được34
42Thủng lưới32
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu