Dallas Trinity W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lexington W

Dallas Trinity W vs Lexington W

Tỷ số chung cuộc: Dallas Trinity W 2-2 Lexington W tại USL Super League, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dallas Trinity W thắng 5, hòa 2, Lexington W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 22
Phong độ
LDLLW Dallas Trinity W
WWWLL Lexington W
  1. 26' 0-1 A. Bourgeois · S. Griffith
  2. 42' S. Griffith
  3. HT0-1
  4. 55' A. Missimo 1-1
  5. 68' E. Ekic S. Griffith
  6. 70' A. Thornton B. Balcer
  7. 70' S. Strawn C. Swann
  8. 75' C. Ubogagu A. Missimo
  9. 79' L. Flynn · C. Ubogagu 2-1
  10. 86' H. White A. Mccain
  11. 86' S. Moyer M. Weinert
  12. 86' N. Vernis D. Rajaee
  13. 89' M. McCutcheon W. Balata
  14. 89' S. Cheesman C. Lancaster
  15. 90'+2 H. Sharts A. Bourgeois
  16. 90' 2-2 C. Barry
  17. FT2-2

Đội hình

Dallas Trinity W HLV: Pauline MacDonald
  1. 26T. McCamey
  2. 18S. Guidry
  3. 22J. Wisner
  4. 5L. Flynn
  5. 13C. Hintzen
  6. 21C. Lancaster ▼ 89'
  7. 24W. Balata ▼ 89'
  8. 52C. Swann ▼ 70'
  9. 10A. Missimo ▼ 75'
  10. 6H. Stainbrook
  11. 88B. Balcer ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 99S. Estrada
  2. 2H. Davison
  3. 20A. Thornton ▲ 70'
  4. 11M. McCutcheon ▲ 89'
  5. 12S. Strawn ▲ 70'
  6. 14C. Ubogagu ▲ 75'
  7. 16S. Cheesman ▲ 89'
Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois ▼ 90'
  3. 3A. Pantuso
  4. 22R. Steigleder
  5. 16A. Elizabeth Brown
  6. 35S. Griffith ▼ 68'
  7. 20D. Rajaee ▼ 86'
  8. 6T. Aylmer
  9. 11M. Weinert ▼ 86'
  10. 15C. Barry
  11. 18A. Mccain ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 10E. Ekic ▲ 68'
  3. 2H. White ▲ 86'
  4. 25S. Moyer ▲ 86'
  5. 21H. Sharts ▲ 90'
  6. 23N. Vernis ▲ 86'
  7. 19H. Johnson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

29Trận đấu30
36Ghi được55
42Thủng lưới25
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu