Lexington W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dallas Trinity W

Lexington W vs Dallas Trinity W

Tỷ số chung cuộc: Lexington W 0-1 Dallas Trinity W tại USL Super League, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 2, hòa 2, Dallas Trinity W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 19
Phong độ
WWWLL Lexington W
LDLLW Dallas Trinity W
  1. 39' A. Elizabeth Brown
  2. HT0-0
  3. 46' M. McCutcheon H. Davison
  4. 56' C. Ubogagu C. Kelly
  5. 62' H. Johnson M. Weinert
  6. 67' A. Thornton B. Balcer
  7. 67' C. Swann A. Missimo
  8. 74' H. White C. Barry
  9. 74' S. Moyer S. Griffith
  10. 80' C. Swann
  11. 86' S. Guidry
  12. 90'+2 K. Dulaney C. Lancaster
  13. 90' 0-1 H. Stainbrook · C. Hintzen
  14. FT0-1

Đội hình

Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois
  3. 3A. Pantuso
  4. 22R. Steigleder
  5. 16A. Elizabeth Brown
  6. 35S. Griffith ▼ 74'
  7. 20D. Rajaee
  8. 6T. Aylmer
  9. 11M. Weinert ▼ 62'
  10. 15C. Barry ▼ 74'
  11. 18A. Mccain

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 2H. White ▲ 74'
  3. 25S. Moyer ▲ 74'
  4. 21H. Sharts
  5. 5M. Perez
  6. 23N. Vernis
  7. 19H. Johnson ▲ 62'
Dallas Trinity W HLV: Pauline MacDonald
  1. 26T. McCamey
  2. 2H. Davison ▼ 46'
  3. 18S. Guidry
  4. 22J. Wisner
  5. 13C. Hintzen
  6. 24W. Balata
  7. 21C. Lancaster ▼ 90'
  8. 10A. Missimo ▼ 67'
  9. 6H. Stainbrook
  10. 4C. Kelly ▼ 56'
  11. 88B. Balcer ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 99S. Estrada
  2. 20A. Thornton ▲ 67'
  3. 11M. McCutcheon ▲ 46'
  4. 14C. Ubogagu ▲ 56'
  5. 8J. Danielsson
  6. 3K. Dulaney ▲ 90'
  7. 52C. Swann ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

30Trận đấu29
55Ghi được36
25Thủng lưới42
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu