Lexington W vs Dallas Trinity W
Tỷ số chung cuộc: Lexington W 6-1 Dallas Trinity W tại USL Super League, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 2, hòa 2, Dallas Trinity W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL Super League · Vòng 6
- Phong độ
- WWWLL Lexington W
- LDLLW Dallas Trinity W
- 9' C. Barry · T. Fung 1-0
- 21' A. Mccain · S. Griffith 2-0
- 24' 2-1 S. Strawn · J. Wisner
- 27' C. Barry · S. Griffith 3-1
- 45'+1 T. Aylmer
- 45'+3 H. Johnson
- HT3-1
- 48' S. Guidry
- 56' ▲ C. Lancaster ▼ W. Balata
- 56' ▲ C. Kelly ▼ A. Thornton
- 56' ▲ Tamara Bolt ▼ S. Strawn
- 58' S. Guidry
- 58' S. Guidry
- 60' ▲ R. Moore ▼ C. Ubogagu
- 68' ▲ M. Perez ▼ H. Johnson
- 68' ▲ H. White ▼ C. Barry
- 71' E. Ekic · T. Aylmer 4-1
- 77' A. Mccain · H. White 5-1
- 79' ▲ S. Moyer ▼ T. Aylmer
- 79' ▲ K. Dulaney ▼ H. Davison
- 81' ▲ H. Richardson ▼ E. Ekic
- 88' S. Moyer
- 90'+2 T. Fung
- 90' S. Moyer · T. Fung 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 26K. Asman
- 12A. Bourgeois
- 3A. Pantuso
- 21H. Sharts
- 19H. Johnson ▼ 68'
- 17T. Fung
- 6T. Aylmer ▼ 79'
- 10E. Ekic ▼ 81'
- 18A. Mccain
- 35S. Griffith
- 15C. Barry ▼ 68'
Dự bị 7
- 1S. Cox
- 7J. Gaynor
- 5M. Perez ▲ 68'
- 25S. Moyer ▲ 79'
- 28C. Rohan
- 13H. Richardson ▲ 81'
- 2H. White ▲ 68'
- 1R. Foster
- 18S. Guidry
- 2H. Davison ▼ 79'
- 11M. McCutcheon
- 13C. Hintzen
- 17G. Brian
- 22J. Wisner
- 12S. Strawn ▼ 56'
- 24W. Balata ▼ 56'
- 14C. Ubogagu ▼ 60'
- 20A. Thornton ▼ 56'
Dự bị 7
- 99S. Estrada
- 3K. Dulaney ▲ 79'
- 21C. Lancaster ▲ 56'
- 4C. Kelly ▲ 56'
- 7R. Moore ▲ 60'
- 16Tamara Bolt ▲ 56'
- 9L. Shepherd
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 24 | +26 | 53 | |
| 2 | 28 | 54 - 32 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 39 - 27 | +12 | 51 | |
| 4 | 28 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 5 | 28 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 28 | 34 - 32 | +2 | 33 | |
| 7 | 28 | 31 - 44 | -13 | 26 | |
| 8 | 28 | 27 - 46 | -19 | 24 | |
| 9 | 28 | 30 - 62 | -32 | 23 |
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)
So sánh
30Trận đấu29
55Ghi được36
25Thủng lưới42
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai22