Spokane Velocity vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Spokane Velocity 2-1 Greenville Triumph tại USL League One, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spokane Velocity thắng 2, hòa 1, Greenville Triumph thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Group Stage
- Phong độ
- DLWWD Spokane Velocity
- DLWLL Greenville Triumph
- 27' Z. Bubbphản lưới 1-0
- 30' L. Opara · D. Waldeck 2-0
- 34' P. Seagrist
- HT2-0
- 55' 2-1 A. Patti · P. Seagrist
- 67' ▲ D. Boyce ▼ K. Fritz
- 70' ▲ A. Lewis ▼ J. Denton
- 70' ▲ J. Gallardo ▼ N. Brett
- 73' I. Covi
- 78' ▲ M. Mensah ▼
- 81' S. Lewis
- 83' ▲ D. Benton ▼ M. Nour
- 83' ▲ R. Robles ▼ C. Evans
- 88' ▲ S. Fitch ▼ L. Opara
- 88' ▲ N. Spielman ▼ L. Gil
- 90'+4 A. Lewis
- 90'+6 C. Miller
- 90'+3 ▲ E. White ▼ A. Patti
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Lewis
- 13L. Opara ▼ 88'
- 20I. Covi
- 12C. Miller
- 18D. Waldeck
- 19J. Denton ▼ 70'
- 6C. Fernandez
- 11S. John-Brown
- 10L. Gil ▼ 88'
- 17M. Alexandre
- 9N. Brett ▼ 70'
Dự bị 7
- 23C. Merancio
- 4S. Fitch ▲ 88'
- 3N. Spielman ▲ 88'
- 33M. Mensah ▲ 78'
- 77A. Lewis ▲ 70'
- 7J. Gallardo ▲ 70'
- 8N. Vinyals
- 13A. Knight
- 22K. Fritz ▼ 67'
- 12E. Lee
- 42Z. Bubb
- 15A. Patti ▼ 90'
- 20P. Seagrist
- 10W. Akio
- 18C. Evans ▼ 83'
- 8C. Herrera
- 27M. Nour ▼ 83'
- 19A. Liadi
Dự bị 7
- 30S. Torman
- 3T. Polak
- 14D. Wu
- 77D. Benton ▲ 83'
- 7D. Boyce ▲ 67'
- 23E. White ▲ 90'
- 9R. Robles ▲ 83'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 37 | +23 | 52 | |
| 2 | 26 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 3 | 25 | 47 - 25 | +22 | 48 | |
| 4 | 25 | 40 - 34 | +6 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 27 | +13 | 44 | |
| 6 | 24 | 45 - 37 | +8 | 39 | |
| 7 | 22 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 8 | 24 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 9 | 27 | 34 - 37 | -3 | 32 | |
| 10 | 25 | 29 - 36 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 38 - 45 | -7 | 29 | |
| 12 | 25 | 27 - 41 | -14 | 27 | |
| 13 | 25 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 14 | 25 | 39 - 42 | -3 | 23 | |
| 15 | 24 | 29 - 41 | -12 | 23 | |
| 16 | 25 | 31 - 50 | -19 | 22 | |
| 17 | 24 | 22 - 46 | -24 | 20 |
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
9Trận đấu13
20Ghi được16
9Thủng lưới22
2.22Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai10