Greenville Triumph
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Spokane Velocity

Greenville Triumph vs Spokane Velocity

Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 3-1 Spokane Velocity tại USL League One, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 3, hòa 1, Spokane Velocity thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 1
Sân vận động
Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
Phong độ
DLWLL Greenville Triumph
DLWWD Spokane Velocity
  1. 14' 0-1 J. Dolling11m
  2. 18' Z. Scarlett · N. Shultz 1-1
  3. 27' C. Herrera
  4. 45' M. Lage
  5. 45'+2 S. Velasquez
  6. HT1-1
  7. 48' E. Lee 2-1
  8. 60' L. Castro · L. MacKinnon 3-1
  9. 66' G. Dupont K. Smith
  10. 66' A. Lewis C. Fernandez
  11. 66' R. Métanire Javier Martin Gil
  12. 71' B. Zakowski S. Velásquez
  13. 71' P. Corvino L. Herrera
  14. 72' M. Hackworth G. Dupont
  15. 83' O. Hald E. Lee
  16. 83' H. Gabo L. Castro
  17. 87' M. Rojas P. Reedy
  18. FT3-1

Đội hình

Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 23C. Garner
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke
  4. 12E. Lee ▼ 83'
  5. 22N. Shultz
  6. 4J. Smith
  7. 8L. Herrera ▼ 71'
  8. 25L. Castro ▼ 83'
  9. 10S. Velásquez ▼ 71'
  10. 17Z. Scarlett
  11. 9L. MacKinnon

Dự bị 7

  1. 7B. Zakowski ▲ 71'
  2. 16P. Corvino ▲ 71'
  3. 15O. Hald ▲ 83'
  4. 19H. Gabo ▲ 83'
  5. 31G. Rankenburg
  6. 20H. Anderson
  7. 2D. Wu
Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 1C. Merancio
  2. 5M. Lage
  3. 18D. Waldeck
  4. 21A. Longmire
  5. 2Javier Martin Gil ▼ 66'
  6. 10L. Gil
  7. 6C. Fernandez ▼ 66'
  8. 19J. Denton
  9. 11P. Reedy ▼ 87'
  10. 17K. Smith ▼ 66'
  11. 9J. Dolling

Dự bị 7

  1. 23G. Dupont ▲ 66'
  2. 77A. Lewis ▲ 66'
  3. 22R. Métanire ▲ 66'
  4. 8M. Hackworth ▲ 72'
  5. 7M. Rojas ▲ 87'
  6. 13P. Swinkels
  7. 12C. Miller

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

35Trận đấu36
57Ghi được41
44Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu