Spokane Velocity
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Greenville Triumph

Spokane Velocity vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Spokane Velocity 2-3 Greenville Triumph tại USL League One, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spokane Velocity thắng 2, hòa 1, Greenville Triumph thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 13
Sân vận động
One Spokane Stadium, Spokane, Washington
Phong độ
DLWWD Spokane Velocity
DLWLL Greenville Triumph
  1. 17' 0-1 L. MacKinnon11m
  2. 23' 0-2 L. MacKinnon · B. Zakowski
  3. 32' J. Denton
  4. 37' Z. Scarlett B. Zakowski
  5. HT0-2
  6. 54' A. Pelaez
  7. 63' A. González D. Waldeck
  8. 63' J. Dolling L. Gil
  9. 67' 0-3 L. Castro · S. Velásquez
  10. 69' J. Dolling
  11. 70' M. Lage A. Longmire
  12. 70' A. Mbumba M. Akale
  13. 73' R. Robles L. Castro
  14. 73' J. Dolling11m 1-3
  15. 74' P. Corvino E. Lee
  16. 80' J. Schmidt J. Denton
  17. 83' J. Schmidt
  18. 85' D. Wu J. Smith
  19. 85' H. Anderson S. Velásquez
  20. 90'+7 C. Garner
  21. 90'+7 C. Herrera
  22. 90'+2 A. Peláez · J. Dolling 2-3
  23. FT2-3

Đội hình

Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 31B. Thompson
  2. 15I. Jome
  3. 18D. Waldeck ▼ 63'
  4. 21A. Longmire ▼ 70'
  5. 2Javier Martín Gil
  6. 12C. Miller
  7. 10L. Gil ▼ 63'
  8. 77A. Lewis
  9. 19J. Denton ▼ 80'
  10. 30M. Akale ▼ 70'
  11. 16A. Peláez

Dự bị 7

  1. 24A. González ▲ 63'
  2. 9J. Dolling ▲ 63'
  3. 5M. Lage ▲ 70'
  4. 14A. Mbumba ▲ 70'
  5. 61J. Schmidt ▲ 80'
  6. 93L. Merrill
  7. 1C. Merancio
Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 1G. Rankenburg
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke
  4. 12E. Lee ▼ 74'
  5. 22N. Shultz
  6. 4J. Smith ▼ 85'
  7. 8C. Herrera
  8. 7B. Zakowski ▼ 37'
  9. 25L. Castro ▼ 73'
  10. 10S. Velásquez ▼ 85'
  11. 9L. MacKinnon

Dự bị 7

  1. 17Z. Scarlett ▲ 37'
  2. 29R. Robles ▲ 73'
  3. 16P. Corvino ▲ 74'
  4. 2D. Wu ▲ 85'
  5. 20H. Anderson ▲ 85'
  6. 19H. Gabo
  7. 23C. Garner

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu35
41Ghi được57
57Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu