Forward Madison
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Union Omaha

Forward Madison vs Union Omaha

Tỷ số chung cuộc: Forward Madison 0-1 Union Omaha tại USL League One, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forward Madison thắng 3, hòa 4, Union Omaha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 7
Phong độ
WDWDW Forward Madison
WDLDW Union Omaha
  1. 14' 0-1 I. Martinez
  2. HT0-1
  3. 46' A. Mesias J. Carrera
  4. 46' P. Kasim A. Holt
  5. 48' S. Owusu
  6. 53' D. Acoff
  7. 62' G. McLaughlin C. Garcia
  8. 62' F. Sousa D. Viader
  9. 62' J. Galindrez Lucca Dourado
  10. 62' B. Knapp I. Martinez
  11. 63' P. Botello Faz J. Gomez
  12. 76' N. Bartman D. Gebhard
  13. 76' R. Jiba S. Ors
  14. 79' J. Murphy
  15. 85' F. Sousa
  16. 89' F. Sousa
  17. 89' F. Sousa
  18. FT0-1

Đội hình

Forward Madison HLV: Matthew Glaeser
  1. 1B. Schipmann
  2. 2M. Chilaka
  3. 5T. Mehl
  4. 16J. Crull
  5. 17D. Gebhard▼ 76'
  6. 21J. Carrera▼ 46'
  7. 6J. Murphy
  8. 3D. Viader▼ 62'
  9. 70Lucca Dourado▼ 62'
  10. 77N. Brown
  11. 11C. Garcia▼ 62'

Dự bị 8

  1. 4M. Osmond
  2. 9G. McLaughlin▲ 62'
  3. 10A. Mesias▲ 46'
  4. 24N. Bartman▲ 76'
  5. 26R. Binns
  6. 25F. Sousa▲ 62'
  7. 36W. Lapsley
  8. 19J. Galindrez▲ 62'
Union Omaha
  1. 24R. Nuhu
  2. 5M. Milanese
  3. 20C. Ostrem
  4. 13A. Holt▼ 46'
  5. 26D. Acoff
  6. 4S. Owusu
  7. 30I. Martinez▼ 62'
  8. 23M. Schneider
  9. 16L. Wootton
  10. 21J. Gomez▼ 63'
  11. 8S. Ors▼ 76'

Dự bị 7

  1. 36C. Jensen
  2. 27R. Jiba▲ 76'
  3. 14B. Kallman
  4. 18M. Bronnik
  5. 10P. Kasim▲ 46'
  6. 15B. Knapp▲ 62'
  7. 33P. Botello Faz▲ 63'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

37Trận đấu41
40Ghi được65
59Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu