Las Vegas Lights
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Phoenix Rising

Las Vegas Lights vs Phoenix Rising

Tỷ số chung cuộc: Las Vegas Lights 1-1 Phoenix Rising tại USL Championship, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Las Vegas Lights thắng 4, hòa 4, Phoenix Rising thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Group Stage
Phong độ
WWLLL Las Vegas Lights
LWDWD Phoenix Rising
  1. 2' T. Antonoglou · N. Sessock 1-0
  2. 29' G. Studenhofft
  3. 42' 1-1 B. Ofeimuphản lưới
  4. HT1-1
  5. 68' A. Okyere C. Pinzon
  6. 68' B. Pope N. Sessock
  7. 71' C. Ambursley G. Studenhofft
  8. 71' C. Smith L. Biasi
  9. 79' B. Mines C. Locker
  10. 79' M. Arteaga O. Anderson
  11. 84' D. Badji
  12. 85' A. Pelayo D. Flores
  13. 85' G. Rivera D. Gomez
  14. 86' B. Pope
  15. 90'+3 J. Irwin
  16. 90'+1 J. Irwin H. Avayevu
  17. FT1-1

Đội hình

Las Vegas Lights HLV: Devin Rensing
  1. 1T. Henry
  2. 6N. Sessock ▼ 68'
  3. 30B. Ofeimu
  4. 33A. Guillen
  5. 81T. Antonoglou
  6. 27G. Probo
  7. 23M. Ybarra
  8. 18C. Locker ▼ 79'
  9. 11C. Pinzon ▼ 68'
  10. 14J. Rodriguez
  11. 25O. Anderson ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 99J. Moya
  2. 7B. Mines ▲ 79'
  3. 43A. Okyere ▲ 68'
  4. 9M. Arteaga ▲ 79'
  5. 45B. Pope ▲ 68'
  6. 17P. Leal
  7. 3N. Jones
Phoenix Rising HLV: Pa-Modou Kah
  1. 1P. Rakovsky
  2. 20L. Biasi ▼ 71'
  3. 4P. Mar Boye
  4. 17JP Scearce
  5. 87D. Flores ▼ 85'
  6. 13J. Moursou
  7. 8D. Gomez ▼ 85'
  8. 12C. Dennis
  9. 23D. Badji
  10. 10H. Avayevu ▼ 90'
  11. 11G. Studenhofft ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 14C. Odunze
  2. 27C. Ambursley ▲ 71'
  3. 24A. Pelayo ▲ 85'
  4. 2C. Smith ▲ 71'
  5. 44J. Ping
  6. 37G. Rivera ▲ 85'
  7. 68J. Irwin ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
El Paso Locomotive
23 39 - 29 +10 40
1
Tampa Bay Rowdies
23 40 - 20 +20 48
2
Charleston Battery
23 47 - 29 +18 39
2
New Mexico United
21 31 - 21 +10 40
3
Detroit City
22 28 - 18 +10 37
3
Orange County SC
23 34 - 32 +2 36
4
FC Tulsa
22 26 - 19 +7 36
4
Pittsburgh Riverhounds
24 27 - 25 +2 35
5
Louisville City
23 38 - 37 +1 33
5
San Antonio
23 28 - 26 +2 36
6
Colorado Springs
23 38 - 36 +2 34
6
Hartford Athletic
22 21 - 22 -1 31
7
Indy Eleven
21 26 - 26 0 29
7
Sacramento Republic
22 29 - 20 +9 33
8
Lexington
23 33 - 29 +4 31
8
Rhode Island
21 31 - 24 +7 29
9
Inter Miami
23 27 - 41 -14 23
9
Phoenix Rising
23 32 - 31 +1 30
10
Las Vegas Lights
23 29 - 34 -5 29
10
Loudoun United
22 26 - 39 -13 20
11
Birmingham Legion
21 26 - 32 -6 18
11
Oakland Roots
23 28 - 31 -3 27
12
Brooklyn
21 22 - 38 -16 16
12
Monterey Bay
24 25 - 42 -17 18
13
Sporting JAX
23 30 - 60 -30 14

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được14
13Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu