Phoenix Rising
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Las Vegas Lights

Phoenix Rising vs Las Vegas Lights

Tỷ số chung cuộc: Phoenix Rising 1-2 Las Vegas Lights tại USL Championship, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phoenix Rising thắng 2, hòa 4, Las Vegas Lights thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 36
Sân vận động
Phoenix Rising Stadium at 38th St/Washington, Phoenix, Arizona
Phong độ
LWDWD Phoenix Rising
WWLLL Las Vegas Lights
  1. 17' P. Mar Boye
  2. HT0-0
  3. 60' R. Cabral · J. Margaritha 1-0
  4. 63' R. Zambrano R. Cabral
  5. 63' D. Johnson E. Rito
  6. 70' M. Traore
  7. 71' J. Gyau C. Pinzón
  8. 74' O. Jabang
  9. 75' J. Azócar T. Ángel
  10. 77' C. Gannon S. Asante
  11. 77' V. Covil O. Jabang
  12. 86' A. Fuenmayor
  13. 88' G. Doratiotto C. Dennis
  14. 88' D. Formella J. Margaritha
  15. 90'+1 K. Bennett
  16. 90'+6 G. Doody G. Nigro
  17. 90'+6 E. Gärtig M. Howell
  18. 90'+6 1-1 J. Ngando
  19. 90'+9 1-2 G. Doody · J. Gyau
  20. FT1-2

Đội hình

Phoenix Rising HLV: Diego
  1. 1R. Ríos Novo
  2. 72E. Rito ▼ 63'
  3. 30A. Fuenmayor
  4. 27L. Wyke
  5. 5M. Traore
  6. 4P. Boye
  7. 12C. Dennis ▼ 88'
  8. 91R. Cabral ▼ 63'
  9. 17J. Scearce
  10. 71J. Margaritha ▼ 88'
  11. 9T. Ángel ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 26R. Zambrano ▲ 63'
  2. 38D. Johnson ▲ 63'
  3. 77J. Azócar ▲ 75'
  4. 6G. Doratiotto ▲ 88'
  5. 29D. Formella ▲ 88'
  6. 16Gabi Torres
  7. 31J. Ping
  8. 22P. Rakovsky
  9. 35C. Grote
Las Vegas Lights HLV: D. Sanchez
  1. 56R. Arozarena
  2. 22J. Hafferty
  3. 33G. Nigro ▼ 90'
  4. 24M. Howell ▼ 90'
  5. 20S. Smart
  6. 27V. Noël
  7. 16O. Jabang ▼ 77'
  8. 26J. Ngando
  9. 11C. Pinzón ▼ 71'
  10. 14S. Asante ▼ 77'
  11. 90K. Bennett

Dự bị 7

  1. 7J. Gyau ▲ 71'
  2. 8C. Gannon ▲ 77'
  3. 41V. Covil ▲ 77'
  4. 2G. Doody ▲ 90'
  5. 5E. Gärtig ▲ 90'
  6. 10E. Azcona
  7. 30G. Marks

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

39Trận đấu39
38Ghi được53
47Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu