Phoenix Rising
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Las Vegas Lights

Phoenix Rising vs Las Vegas Lights

Tỷ số chung cuộc: Phoenix Rising 0-0 Las Vegas Lights tại USL Championship, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phoenix Rising thắng 2, hòa 4, Las Vegas Lights thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 31
Sân vận động
Phoenix Rising Stadium at Wild Horse Pass, Chandler
Trọng tài
G. Dopka
Phong độ
LWDWD Phoenix Rising
WWLLL Las Vegas Lights
  1. 9' J. Almaguer
  2. 45'+5 S. Moar
  3. HT0-0
  4. 53' D. Iskenderian
  5. 58' G. Hurst Santi Moar
  6. 58' A. Rodríguez B. Njie
  7. 69' M. Björshol J. Almaguer
  8. 70' I. Donasiyano L. Seijas
  9. 77' E. Dueñas D. Iskenderian
  10. 85' N. Ordaz C. Jennings
  11. 88' R. Antwi J. Williams
  12. 90' R. Antwi
  13. 90'+4 D. Keinan
  14. 90'+6 M. Traore
  15. FT0-0

Đội hình

Phoenix Rising HLV: R. Schantz
  1. 39B. Lundt
  2. 2D. King
  3. 15J. Farrell
  4. 18L. Seijas ▼ 70'
  5. 41J. Musa
  6. 14A. Quinn
  7. 21J. Calistri
  8. 27K. Lambert
  9. 6B. Njie ▼ 58'
  10. 7Santi Moar ▼ 58'
  11. 99J. Williams ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 17G. Hurst ▲ 58'
  2. 10A. Rodríguez ▲ 58'
  3. 8I. Donasiyano ▲ 70'
  4. 33R. Antwi ▲ 88'
  5. 26E. Delgado
  6. 23M. Ferkranus
  7. 30L. Jawneh
Las Vegas Lights HLV: Enrique Duran
  1. 30T. Romero
  2. 42D. Keinan
  3. 28A. Leone
  4. 4A. Lara
  5. 3M. Traore
  6. 8J. Almaguer ▼ 69'
  7. 14D. Iskenderian ▼ 77'
  8. 15D. Crisostomo
  9. 20F. Daroma
  10. 10D. Trejo
  11. 26C. Jennings ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12M. Björshol ▲ 69'
  2. 18E. Dueñas ▲ 77'
  3. 95N. Ordaz ▲ 85'
  4. 1A. Romero
  5. 6N. Sepulveda

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 65 - 28 +37 72
1
San Antonio
34 54 - 26 +28 77
2
Memphis 901
34 67 - 33 +34 68
2
San Diego Loyal
34 68 - 55 +13 60
3
Colorado Springs
34 59 - 53 +6 55
3
Tampa Bay Rowdies
34 73 - 33 +40 67
4
Birmingham Legion
34 56 - 37 +19 58
4
Sacramento Republic
34 48 - 34 +14 53
5
New Mexico United
34 49 - 40 +9 51
5
Pittsburgh Riverhounds
34 50 - 38 +12 57
6
Inter Miami
34 47 - 32 +15 55
6
Rio Grande Valley
34 51 - 40 +11 49
7
Detroit City
34 44 - 30 +14 54
7
Oakland Roots
34 51 - 46 +5 46
8
El Paso Locomotive
34 56 - 52 +4 46
8
FC Tulsa
34 48 - 58 -10 42
9
Indy Eleven
34 41 - 55 -14 41
9
Las Vegas Lights
34 40 - 50 -10 45
10
Hartford Athletic
34 47 - 57 -10 36
10
Phoenix Rising
34 50 - 58 -8 42
11
Loudoun United
34 36 - 74 -38 28
11
Ventura County
34 53 - 63 -10 40
12
Charleston Battery
34 41 - 77 -36 25
12
Monterey Bay
34 42 - 59 -17 40
13
Atlanta United II
34 39 - 85 -46 23
13
Orange County SC
34 49 - 59 -10 34
14
New York RB II
34 24 - 76 -52 15

So sánh

37Trận đấu35
53Ghi được42
61Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu