Phoenix Rising
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Tulsa

Phoenix Rising vs FC Tulsa

Tỷ số chung cuộc: Phoenix Rising 0-1 FC Tulsa tại USL Championship, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phoenix Rising thắng 4, hòa 4, FC Tulsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 2
Phong độ
WDWDW Phoenix Rising
LWWDL FC Tulsa
  1. 24' A. Dalou
  2. 25' 0-1 A. Dalou
  3. 34' D. Formella
  4. HT0-1
  5. 61' E. Laszo A. Dalou
  6. 66' A. Cissoko
  7. 68' D. Pierre A. Cissoko
  8. 68' K. Elmedkhar T. Calheira
  9. 71' D. Johnson D. Rivera
  10. 71' I. Sacko R. Cabral
  11. 75' B. Montgomery R. Flood
  12. 80' C. Dennis H. Avayevu
  13. 89' P. Seagrist O. Damm
  14. 89' F. Bettache S. Stojanovic
  15. FT0-1

Đội hình

Phoenix Rising HLV: Pa-Modou Kah
  1. 1P. Rakovsky
  2. 23R. Flood ▼ 75'
  3. 5M. Traore
  4. 4P. Mar Boye
  5. 8N. Okello
  6. 2C. Smith
  7. 6C. F. Sainte
  8. 10H. Avayevu ▼ 80'
  9. 29D. Formella
  10. 91R. Cabral ▼ 71'
  11. 19D. Rivera ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 13T. Henry
  2. 15A. Araneda
  3. 3H. Neville
  4. 12C. Dennis ▲ 80'
  5. 34B. Montgomery ▲ 75'
  6. 44J. Ping
  7. 17J. Scearce
  8. 22D. Johnson ▲ 71'
  9. 9I. Sacko ▲ 71'
FC Tulsa HLV: Luke Spencer
  1. 99J. Penaranda
  2. 47H. St.Clair
  3. 15L. Batista
  4. 91A. Cissoko ▼ 68'
  5. 14A. Rogers
  6. 2O. Damm ▼ 89'
  7. 26G. Colli
  8. 6B. Diallo
  9. 9T. Calheira ▼ 68'
  10. 19S. Stojanovic ▼ 89'
  11. 21A. Dalou ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 31B. Dowd
  2. 4D. Pierre ▲ 68'
  3. 20P. Seagrist ▲ 89'
  4. 77F. Bettache ▲ 89'
  5. 17E. Laszo ▲ 61'
  6. 10K. Elmedkhar ▲ 68'
  7. 22S. Lukic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tulsa
30 50 - 30 +20 57
1
Louisville City
30 56 - 19 +37 73
2
Charleston Battery
30 62 - 32 +30 62
2
Sacramento Republic
30 44 - 27 +17 48
3
New Mexico United
30 45 - 41 +4 48
3
North Carolina
30 40 - 39 +1 45
4
El Paso Locomotive
30 47 - 45 +2 41
4
Hartford Athletic
30 48 - 36 +12 44
5
Pittsburgh Riverhounds
30 32 - 28 +4 44
5
San Antonio
30 39 - 38 +1 40
6
Loudoun United
30 45 - 48 -3 42
6
Phoenix Rising
30 48 - 48 0 40
7
Orange County SC
30 44 - 45 -1 39
7
Rhode Island
30 29 - 29 0 38
8
Colorado Springs
30 35 - 47 -12 37
8
Detroit City
30 33 - 35 -2 37
9
Indy Eleven
30 44 - 52 -8 35
9
Lexington
30 31 - 42 -11 36
10
Oakland Roots
30 42 - 52 -10 32
10
Tampa Bay Rowdies
30 43 - 50 -7 34
11
Inter Miami
30 29 - 44 -15 30
11
Monterey Bay
30 27 - 45 -18 29
12
Birmingham Legion
30 36 - 50 -14 27
12
Las Vegas Lights
30 23 - 50 -27 27

So sánh

39Trận đấu43
63Ghi được75
67Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu