Phoenix Rising
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Memphis 901

Phoenix Rising vs Memphis 901

Tỷ số chung cuộc: Phoenix Rising 0-1 Memphis 901 tại USL Championship, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Phoenix Rising thắng 1, hòa 0, Memphis 901 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 40
Sân vận động
Phoenix Rising Stadium at 38th St/Washington, Phoenix, Arizona
Phong độ
LWDWD Phoenix Rising
WWLLW Memphis 901
  1. 10' P. Mar Boye
  2. 23' C. Dennis
  3. 35' Z. Duncan
  4. 40' D. Johnson
  5. 44' 0-1 D. Borczak · Jon Bakero
  6. HT0-1
  7. 55' D. Formella
  8. 57' E. Cuello
  9. 59' R. Cabral F. Varela
  10. 59' J. Margaritha D. Formella
  11. 60' Á. Quezada O. Jiménez
  12. 69' Luiz Fernando N. Meza
  13. 75' B. Lapa
  14. 80' L. Paul D. Borczak
  15. 80' Lucas Turci Z. Duncan
  16. 81' J. Azócar E. Cuello
  17. 81' E. Rito L. Wyke
  18. 89' M. Traore D. Johnson
  19. FT0-1

Đội hình

Phoenix Rising HLV: Diego
  1. 1R. Ríos Novo
  2. 30A. Fuenmayor
  3. 27L. Wyke ▼ 81'
  4. 4P. Boye
  5. 26R. Zambrano
  6. 10F. Varela ▼ 59'
  7. 12C. Dennis
  8. 14E. Cuello ▼ 81'
  9. 29D. Formella ▼ 59'
  10. 38D. Johnson ▼ 89'
  11. 9T. Ángel

Dự bị 9

  1. 91R. Cabral ▲ 59'
  2. 71J. Margaritha ▲ 59'
  3. 77J. Azócar ▲ 81'
  4. 72E. Rito ▲ 81'
  5. 5M. Traore ▲ 89'
  6. 17J. Scearce
  7. 22P. Rakovsky
  8. 47B. Montgomery
  9. 31J. Ping
Memphis 901 HLV: S. Glass
  1. 1T. Deric
  2. 19O. Jiménez ▼ 60'
  3. 91A. Cissoko
  4. 14A. Ward
  5. 2W. Yacoubou
  6. 99Jon Bakero
  7. 6Z. Duncan ▼ 80'
  8. 10Bruno Lapa
  9. 5S. Careaga
  10. 77D. Borczak ▼ 80'
  11. 7N. Meza ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 18Á. Quezada ▲ 60'
  2. 9Luiz Fernando ▲ 69'
  3. 23L. Paul ▲ 80'
  4. 8Lucas Turci ▲ 80'
  5. 22T. Henry
  6. 20N. Pickering
  7. 21P. Armenakas

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

39Trận đấu39
38Ghi được56
47Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu