Hartford Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Indy Eleven

Hartford Athletic vs Indy Eleven

Tỷ số chung cuộc: Hartford Athletic 0-2 Indy Eleven tại USL Championship, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartford Athletic thắng 1, hòa 4, Indy Eleven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 19
Sân vận động
Trinity Health Stadium, Hartford
Phong độ
WWWWD Hartford Athletic
DWWLD Indy Eleven
  1. 4' Y. Boudadi
  2. HT0-0
  3. 49' M. King
  4. 65' H. Robledo
  5. 68' M. Jérôme H. Robledo
  6. 70' P. Saydee
  7. 73' 0-1 C. Lindley · Y. Boudadi
  8. 74' C. Lindley
  9. 79' K. Edwards N. Logue
  10. 82' R. Molina M. King
  11. 83' D. Martínez S. Asante
  12. 87' E. Rito
  13. 87' G. Rissi
  14. 90'+5 0-2 D. Martínez · R. Molina
  15. 90'+5 E. Amoh
  16. FT0-2

Đội hình

Hartford Athletic HLV: T. Ramos
  1. 1R. Sánchez
  2. 72E. Rito
  3. 22R. Lapert
  4. 16M. Sheldon
  5. 50N. Logue ▼ 79'
  6. 19L. Merrill
  7. 77A. Lewis
  8. 8J. Torres
  9. 28C. McGlynn
  10. 7P. Saydee
  11. 9E. Amoh

Dự bị 7

  1. 17K. Edwards ▲ 79'
  2. 10D. Barrera
  3. 3K. Rad
  4. 13J. Rice
  5. 20J. Filipe
  6. 6B. Makangila
  7. 14A. Apollon
Indy Eleven HLV: M. Lowry
  1. 28Y. Oettl
  2. 15A. Diz
  3. 23Y. Boudadi
  4. 44M. King ▼ 82'
  5. 2J. Vázquez
  6. 77Gustavo Rissi
  7. 6C. Lindley
  8. 14A. Quinn
  9. 10H. Robledo ▼ 68'
  10. 20S. Asante ▼ 83'
  11. 13S. Guenzatti

Dự bị 6

  1. 4M. Jérôme ▲ 68'
  2. 21R. Molina ▲ 82'
  3. 42D. Martínez ▲ 83'
  4. 1T. Trilk
  5. 22R. Dambrot
  6. 35D. Sanchez

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pittsburgh Riverhounds
34 50 - 29 +21 67
1
Sacramento Republic
34 51 - 26 +25 64
2
Orange County SC
34 46 - 39 +7 57
2
Tampa Bay Rowdies
34 60 - 39 +21 63
3
Charleston Battery
34 47 - 43 +4 59
3
San Diego Loyal
34 61 - 43 +18 57
4
Memphis 901
34 59 - 53 +6 52
4
San Antonio
34 63 - 38 +25 56
5
Colorado Springs
34 49 - 42 +7 53
5
Louisville City
34 41 - 44 -3 50
6
Indy Eleven
34 46 - 38 +8 49
6
Phoenix Rising
34 54 - 41 +13 48
7
Birmingham Legion
34 44 - 53 -9 46
7
El Paso Locomotive
34 41 - 51 -10 47
8
Detroit City
34 30 - 39 -9 41
8
New Mexico United
34 51 - 49 +2 46
9
Inter Miami
34 43 - 44 -1 41
9
Rio Grande Valley
34 43 - 48 -5 43
10
FC Tulsa
34 43 - 55 -12 39
10
Oakland Roots
34 45 - 48 -3 42
11
Loudoun United
34 36 - 61 -25 25
11
Monterey Bay
34 42 - 53 -11 41
12
Hartford Athletic
34 40 - 79 -39 18
12
Las Vegas Lights
34 36 - 66 -30 19

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được54
84Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu