Seattle Reign FC W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Seattle Reign FC W 1-0 Houston Dash W tại NWSL Women, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Reign FC W thắng 5, hòa 2, Houston Dash W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- DWWWL Seattle Reign FC W
- WLLLL Houston Dash W
- 11' Kalyssa van Zanten
- HT0-0
- 52' M. Dahlien · M. Mercado 1-0
- 60' ▲ M. Ivanovic ▼ K. van Zanten
- 60' ▲ K. Harper ▼ L. Ullmark
- 65' ▲ M. Curry ▼ R. Brown
- 72' ▲ C. Hardin ▼ K. Faasse
- 81' ▲ L. Boattin ▼ A. Chapman
- 83' ▲ A. James-Turner ▼ S. Meza
- 84' ▲ B. Ratcliffe ▼ S. Menti
- 88' ▲ J. Fishlock ▼ M. Fishel
- 88' ▲ H. Ward ▼ M. Dahlien
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Dickey 6.3
- 22R. Brown ▼ 65' 6.9
- 21P. McClernon 6.5
- 23J. Bugg 6.3
- 11S. Huerta 6.7
- 16A. McCammon 6.3
- 20S. Meza ▼ 83' 6.6
- 2M. Mercado 6.3
- 17S. Menti ▼ 84' 6.2
- 5M. Dahlien ▼ 88' 6.6
- 19M. Fishel ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 38C. Miller
- 14E. Mason
- 24M. Curry ▲ 65'
- 10J. Fishlock ▲ 88'
- 8A. James-Turner ▲ 83'
- 13B. Ratcliffe ▲ 84'
- 30N. Mondesir
- 12H. Ward ▲ 88'
- 7E. Adames
- 1J. Campbell 6.3
- 15A. Patterson 6.3
- 8N. M. Bain 6.6
- 4L. Klenke 6.9
- 2A. Chapman ▼ 81' 6.5
- 19M. Graham 6.3
- 24D. Colaprico 6.2
- 30L. Ullmark ▼ 60' 6.7
- 22K. Rader 6.3
- 12K. van Zanten ▼ 60' 6.5
- 23K. Faasse ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 21H. E. Beall
- 40C. Delisle
- 14P. K. Nielsen
- 27L. Boattin ▲ 81'
- 18C. Hardin ▲ 72'
- 47M. Ivanovic ▲ 60'
- 6M. Bright
- 9C. Larisey
- 34K. Harper ▲ 60'
Thống kê
00⚑1
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm0
1Trúng đích0
6Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạt góc0
4Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
119Chuyền bóng72
97Chuyền chính xác50
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
19Ghi được14
13Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9