Houston Dash W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Seattle Reign FC W

Houston Dash W vs Seattle Reign FC W

Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 0-1 Seattle Reign FC W tại NWSL Women, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 3, hòa 2, Seattle Reign FC W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 9
Sân vận động
BBVA Stadium, Houston, Texas
Trọng tài
D. Chesky
Phong độ
WLLLL Houston Dash W
DWWWL Seattle Reign FC W
  1. 7' 0-1 B. Balcer
  2. HT0-1
  3. 46' M. Oyster
  4. 46' J. Spencer V. Latsko
  5. 46' S. Groom S. Schmidt
  6. 54' J. Spencer
  7. 61' D. Marozsán B. Balcer
  8. 62' D. Weatherholt Angelina
  9. 68' R. Daly
  10. 72' M. Abam M. Oyster
  11. 80' T. King E. Le Sommer
  12. 86' T. King
  13. 89' Celia Jiménez R. Lavelle
  14. 90' A. Brooks J. Fishlock
  15. FT0-1

Đội hình

Houston Dash W HLV: J. Clarkson
  1. 1J. Campbell
  2. 23A. Dahlkemper
  3. 25K. Naughton
  4. 2A. Chapman
  5. 11M. Oyster ▼ 72'
  6. 13S. Schmidt ▼ 46'
  7. 19K. Mewis
  8. 5G. Seiler
  9. 3R. Daly
  10. 8N. Prince
  11. 12V. Latsko ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22J. Spencer ▲ 46'
  2. 6S. Groom ▲ 46'
  3. 34M. Abam ▲ 72'
  4. 33M. Gomera-Stevens
  5. 20L. Harris
  6. 35M. Alozie
  7. 24J. Fields
  8. 14B. Visalli
  9. 4M. Kelly
Seattle Reign FC W HLV: F. Benstiti
  1. 12S. Bouhaddi
  2. 3L. Barnes
  3. 19K. McNabb
  4. 4A. Cook
  5. 10J. Fishlock ▼ 90'
  6. 5Quinn
  7. 16R. Lavelle ▼ 89'
  8. 26Angelina ▼ 62'
  9. 9E. Le Sommer ▼ 80'
  10. 11S. Huerta
  11. 24B. Balcer ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 8D. Marozsán ▲ 61'
  2. 17D. Weatherholt ▲ 62'
  3. 23T. King ▲ 80'
  4. 13Celia Jiménez ▲ 89'
  5. 2A. Brooks ▲ 90'
  6. 28S. Cruz
  7. 33E. Dederick
  8. 14S. Cox
  9. 27S. Hiatt

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portland Thorns W
24 33 - 17 +16 44
2
Seattle Reign FC W
24 37 - 24 +13 42
3
Washington Spirit W
24 29 - 26 +3 39
4
Chicago Red Stars W
24 28 - 28 0 38
5
NJ/NY Gotham FC W
24 29 - 21 +8 35
6
North Carolina Courage W
24 28 - 23 +5 33
7
Houston Dash W
24 31 - 31 0 32
8
Orlando Pride W
24 27 - 32 -5 28
9
Racing Louisville W
24 21 - 40 -19 22
10
Kansas City W
24 15 - 36 -21 16

So sánh

28Trận đấu29
35Ghi được43
33Thủng lưới31
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu