Seattle Reign FC W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Seattle Reign FC W 1-2 Houston Dash W tại NWSL Women, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Reign FC W thắng 5, hòa 2, Houston Dash W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Lumen Field, Seattle, Washington
- Trọng tài
- D. Chesky
- Phong độ
- DWWWL Seattle Reign FC W
- WLLLL Houston Dash W
- 16' M. Rapinoe · K. Little 1-0
- 19' A. Prisock
- 37' A. Chapman
- 41' J. Huitema
- HT1-0
- 46' ▲ H. Hanson ▼ N. Jacobs
- 52' Quinn
- 53' 1-1 E. Salmon11m
- 55' 1-2 E. Salmon · S. Groom
- 63' ▲ T. Heath ▼ J. Huitema
- 63' ▲ N. Stanton ▼ Quinn
- 64' L. Barnes
- 65' S. Groom
- 68' ▲ E. Ogle ▼ S. Groom
- 76' ▲ A. Watt ▼ O. Van der Jagt
- 80' ▲ R. Gareis ▼ M. Sánchez
- 80' ▲ M. Abam ▼ E. Salmon
- 86' N. Stanton
- 89' ▲ V. Latsko ▼ J. López
- 90'+3 ▲ E. Eddy ▼ N. Prince
- FT1-2
Đội hình
- 91P. Tullis-Joyce
- 3L. Barnes
- 11S. Huerta
- 14J. López ▼ 89'
- 4A. Cook
- 10J. Fishlock
- 26K. Little
- 5Quinn ▼ 63'
- 33O. Van der Jagt ▼ 76'
- 15M. Rapinoe
- 9J. Huitema ▼ 63'
Dự bị 9
- 77T. Heath ▲ 63'
- 2N. Stanton ▲ 63'
- 7A. Watt ▲ 76'
- 24V. Latsko ▲ 89'
- 21P. McClernon
- 19S. Miramontez
- 18L. Ivory
- 23T. King
- 17S. Hiatt
- 1C. Campbell
- 25K. Naughton
- 2A. Chapman
- 30N. Jacobs ▼ 46'
- 23A. Prisock
- 13S. Schmidt
- 10S. Groom ▼ 68'
- 15M. Viggiano
- 8N. Prince ▼ 90'
- 7M. Sánchez ▼ 80'
- 11E. Salmon ▼ 80'
Dự bị 9
- 9H. Hanson ▲ 46'
- 18E. Ogle ▲ 68'
- 21R. Gareis ▲ 80'
- 34M. Abam ▲ 80'
- 19E. Eddy ▲ 90'
- 28C. Farquharson
- 20L. Harris
- 14B. Visalli
- 22M. Alozie
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 32 - 19 | +13 | 40 | |
| 2 | 22 | 49 - 24 | +25 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 36 | |
| 5 | 22 | 29 - 29 | 0 | 36 | |
| 6 | 22 | 34 - 28 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 46 - 33 | +13 | 32 | |
| 8 | 22 | 23 - 27 | -4 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 35 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 22 - 45 | -23 | 22 | |
| 11 | 22 | 26 - 33 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 16 - 46 | -30 | 13 |
So sánh
30Trận đấu29
43Ghi được43
26Thủng lưới42
1.43Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23