Charlotte
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dynamo

Charlotte vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 0-0 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 2, hòa 1, Houston Dynamo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 23
Trọng tài
Guido Gonzales Jr, USA
Phong độ
DWWDW Charlotte
WLDDW Houston Dynamo
  1. 8' Felipe Andrade
  2. 45'+3 Tim Ream
  3. HT0-0
  4. 49' Djibril Diani
  5. 66' Agustin Resch
  6. 66' I. Aliyu D. McGuire
  7. 70' L. de la Torre D. Diani
  8. 70' R. Aloko L. Abada
  9. 71' Ashley Westwood
  10. 71' Ashley Westwood
  11. 71' Ashley Westwood
  12. 75' B. Bronico I. Toklomati
  13. 78' Artur
  14. 79' M. Arana A. Bouzat
  15. 83' Allan Saint-Maximin
  16. 85' A. Goodwin A. Saint-Maximin
  17. 90'+3 Guilherme
  18. FT0-0

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Smith
  1. 1K. Kahlina 8.2
  2. 35W. Cleary 7.0
  3. 22H. Kessler 7.9
  4. 3T. Ream 7.3
  5. 23D. Schnegg 7.3
  6. 28D. Diani ▼ 70' 6.2
  7. 8A. Westwood 6.5
  8. 11L. Abada ▼ 70' 6.3
  9. 16P. Biel 6.9
  10. 10A. Saint-Maximin ▼ 85' 7.5
  11. 9I. Toklomati ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 21T. Miller
  2. 14N. Byrne
  3. 4A. Privett
  4. 44M. Agyemang
  5. 17L. de la Torre ▲ 70' 6.6
  6. 13B. Bronico ▲ 75' 6.7
  7. 37R. Aloko ▲ 70' 6.3
  8. 7A. Goodwin ▲ 85' 6.3
  9. 25T. Smalls
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ben Olsen
  1. 31J. Bond 7.9
  2. 36Felipe Andrade 6.9
  3. 5Lucas Halter 7.9
  4. 34A. Resch 7.5
  5. 11L. Ennali 6.9
  6. 6Artur 8.6
  7. 16H. Herrera 7.3
  8. 19M. Bogusz 6.9
  9. 30A. Bouzat ▼ 79' 6.7
  10. 20Guilherme 7.2
  11. 23D. McGuire ▼ 66' 6.3

Dự bị 8

  1. 26B. Gillingham
  2. 3Antonio Carlos
  3. 21F. Negri
  4. 18D. Samassekou
  5. 14D. Holmes
  6. 22M. Arana ▲ 79' 6.3
  7. 17N. Markanich
  8. 24I. Aliyu ▲ 66' 6.6

Thống kê

158
640
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
8Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
284Chuyền bóng567
242Chuyền chính xác525
85%Chính xác chuyền93%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
24 48 - 19 +29 53
1
Vancouver Whitecaps
22 49 - 21 +28 43
2
Houston Dynamo
24 32 - 27 +5 43
2
Inter Miami
24 59 - 44 +15 44
3
FC Dallas
24 47 - 41 +6 40
3
New England Revolution
24 39 - 30 +9 40
4
Chicago Fire
23 44 - 33 +11 39
4
Los Angeles FC
24 38 - 24 +14 37
5
Charlotte
24 42 - 33 +9 39
5
St. Louis City
23 36 - 31 +5 37
6
Orlando City SC
24 41 - 56 -15 31
6
San Jose Earthquakes
23 40 - 34 +6 35
7
Colorado Rapids
24 32 - 32 0 32
7
FC Cincinnati
23 49 - 56 -7 31
8
Philadelphia Union
24 41 - 39 +2 30
8
Portland Timbers
23 44 - 43 +1 31
9
New York City FC
24 37 - 33 +4 29
9
San Diego
23 40 - 34 +6 30
10
Real Salt Lake
23 37 - 37 0 29
10
Toronto FC
24 38 - 43 -5 29
11
D.C. United
23 30 - 37 -7 28
11
Minnesota United FC
24 35 - 39 -4 29
12
Los Angeles Galaxy
24 30 - 36 -6 29
12
New York Red Bulls
23 32 - 46 -14 27
13
Columbus Crew
24 35 - 41 -6 23
13
Seattle Sounders FC
22 24 - 29 -5 27
14
Atlanta United FC
24 29 - 43 -14 22
14
Austin
24 30 - 43 -13 26
15
CF Montreal
24 31 - 50 -19 21
15
Sporting Kansas City
23 23 - 58 -35 15
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

12Trận đấu12
23Ghi được18
11Thủng lưới5
1.92Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu