Houston Dynamo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlotte

Houston Dynamo vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-0 Charlotte tại Major League Soccer, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 1, hòa 1, Charlotte thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
WWLDD Houston Dynamo
WDWWD Charlotte
  1. 5' I. Aliyu · S. Ferreira 1-0
  2. 27' Djibril Diani
  3. HT1-0
  4. 46' N. Petković B. Bender
  5. 67' Iuri Tavares P. Agyemang
  6. 68' Franco Escobar
  7. 68' S. Kowalczyk L. Blessing
  8. 78' B. Smith S. Ferreira
  9. 79' B. Raines H. Herrera
  10. 79' S. Arfield D. Diani
  11. 87' T. Smalls J. Uronen
  12. 89' G. Segal I. Aliyu
  13. 89' D. Steres G. Dorsey
  14. FT1-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.9
  2. 25G. Dorsey ▼ 89' 6.6
  3. 28E. Sviatchenko 7.2
  4. 31Micael 7.2
  5. 2F. Escobar 7.2
  6. 6Artur 7.5
  7. 16H. Herrera ▼ 79' 7.2
  8. 15L. Blessing ▼ 68' 6.9
  9. 8A. Bassi 7.6
  10. 18I. Aliyu ▼ 89' 7.2
  11. 11S. Ferreira ▼ 78' 7.7

Dự bị 9

  1. 27S. Kowalczyk ▲ 68' 6.9
  2. 3B. Smith ▲ 78' 6.6
  3. 35B. Raines ▲ 79' 6.7
  4. 17G. Segal ▲ 89' 6.3
  5. 5D. Steres ▲ 89' 7.2
  6. 21J. Greguš
  7. 13A. Tarbell
  8. 4E. Bartlow
  9. 22T. Schmitt
Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 1K. Kahlina 6.9
  2. 14N. Byrne 6.9
  3. 29A. Malanda 7.3
  4. 34A. Privett 7.5
  5. 21J. Uronen ▼ 87' 7.2
  6. 13B. Bronico 6.9
  7. 28D. Diani ▼ 79' 6.9
  8. 11L. Abada 6.9
  9. 15B. Bender ▼ 46' 6.7
  10. 18K. Vargas 7.0
  11. 33P. Agyemang ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 23N. Petković ▲ 46' 6.3
  2. 38Iuri Tavares ▲ 67' 6.6
  3. 37S. Arfield ▲ 79' 6.7
  4. 25T. Smalls ▲ 87' 6.2
  5. 10B. Dejaegere
  6. 6B. Tuiloma
  7. 22D. Bingham
  8. 20João Pedro
  9. 24J. Lindsey

Thống kê

017
210
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
748Chuyền bóng335
680Chuyền chính xác281
91%Chính xác chuyền84%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu44
66Ghi được55
58Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu