Colorado Rapids
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Kansas City

Colorado Rapids vs Sporting Kansas City

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 2-0 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 4, hòa 2, Sporting Kansas City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 19
Phong độ
WLDWL Colorado Rapids
DLLLW Sporting Kansas City
  1. -5' Shapi Suleymanov
  2. 30' Zorhan Bassong
  3. 38' Kwaku Agyabeng
  4. 42' J. Bartlett S. Suleymanov
  5. HT0-0
  6. 46' I. James Z. Bassong
  7. 56' Y. Maziz W. Frederick
  8. 62' W. Meyer O. Blorian
  9. 65' R. Cannon · Y. Maziz 1-0
  10. 66' D. Yapi D. Sealy
  11. 66' J. Reid Capita
  12. 66' T. Calheira D. Joveljic
  13. 71' Georgi Minoungou
  14. 84' Josh Atencio
  15. 84' H. Ojediran G. Minoungou
  16. 88' Moises Mosquera
  17. 90'+2 Moises Mosquera
  18. 90' Rafael Navarro · P. Aaronson 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Wells
  1. 41N. Hansen 7.5
  2. 4R. Cannon 8.0
  3. 6R. Holding 7.7
  4. 5L. Williams 7.2
  5. 29M. Navarro 7.3
  6. 13W. Frederick ▼ 56' 6.3
  7. 12J. Atencio 6.9
  8. 7D. Sealy ▼ 66' 7.3
  9. 10P. Aaronson 7.9
  10. 93G. Minoungou ▼ 84' 7.3
  11. 9Rafael Navarro 7.9

Dự bị 9

  1. 31A. Beaudry
  2. 33K. Thompson
  3. 2K. Rosenberry
  4. 24N. Cobb
  5. 8H. Ojediran ▲ 84' 6.6
  6. 88Y. Maziz ▲ 56' 6.9
  7. 77D. Yapi ▲ 66' 6.5
  8. 16A. Harris
  9. 32D. Phillip
Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Raphael Wicky
  1. 30S. Cleveland 6.2
  2. 8J. Davis 6.0
  3. 3M. Mosquera 6.6
  4. 5O. Blorian ▼ 62' 7.2
  5. 18E. Karic 7.0
  6. 93S. Suleymanov ▼ 42' 7.2
  7. 20K. Agyabeng 5.7
  8. 22Z. Bassong ▼ 46' 6.6
  9. 7Capita ▼ 66' 6.7
  10. 9D. Joveljic ▼ 66' 6.3
  11. 11C. Harris 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Pulskamp
  2. 15J. Miller
  3. 99J. Reid ▲ 66' 6.5
  4. 16J. Bartlett ▲ 42' 6.5
  5. 2I. James ▲ 46' 6.3
  6. 28W. Meyer ▲ 62' 6.0
  7. 6M. Garcia
  8. 17S. Afrifa
  9. 19T. Calheira ▲ 66' 6.7

Thống kê

018
232
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm6
4Trúng đích3
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua2
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
551Chuyền bóng192
492Chuyền chính xác128
89%Chính xác chuyền67%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
25 50 - 21 +29 54
1
Vancouver Whitecaps
24 53 - 23 +30 46
2
Houston Dynamo
25 32 - 28 +4 43
2
Inter Miami
25 61 - 46 +15 45
3
FC Dallas
25 49 - 42 +7 43
3
New England Revolution
25 41 - 31 +10 43
4
Charlotte
25 45 - 36 +9 40
4
San Jose Earthquakes
25 44 - 36 +8 41
5
Chicago Fire
24 45 - 35 +10 39
5
St. Louis City
25 42 - 35 +7 41
6
Los Angeles FC
26 41 - 27 +14 40
6
Orlando City SC
25 44 - 56 -12 34
7
Colorado Rapids
25 33 - 32 +1 35
7
Philadelphia Union
25 46 - 39 +7 33
8
New York City FC
25 39 - 33 +6 32
8
Portland Timbers
25 47 - 47 0 32
9
FC Cincinnati
24 52 - 59 -7 32
9
San Diego
25 42 - 42 0 30
10
Los Angeles Galaxy
26 31 - 40 -9 30
10
New York Red Bulls
25 33 - 48 -15 30
11
D.C. United
24 30 - 37 -7 29
11
Real Salt Lake
24 37 - 39 -2 29
12
Minnesota United FC
25 37 - 43 -6 29
12
Toronto FC
25 38 - 46 -8 29
13
Austin
25 32 - 44 -12 29
13
Columbus Crew
25 35 - 42 -7 23
14
Atlanta United FC
25 29 - 43 -14 23
14
Seattle Sounders FC
23 25 - 30 -5 28
15
CF Montreal
25 31 - 51 -20 21
15
Sporting Kansas City
24 26 - 59 -33 18
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được12
12Thủng lưới23
0.75Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu