Colorado Rapids vs Sporting Kansas City
Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 0-0 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 4, hòa 2, Sporting Kansas City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 4
- Sân vận động
- Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
- Phong độ
- WLDWL Colorado Rapids
- DLLLW Sporting Kansas City
- 3' Lalas Abubakar
- 15' Darren Yapi
- HT0-0
- 46' ▲ Max ▼ R. Priso-Mbongue
- 58' Róger Espinoza
- 63' ▲ K. Cabral ▼ S. Nicholson
- 69' Kevin Cabral
- 72' ▲ F. Hernández ▼ R. Espinoza
- 72' ▲ K. Shelton ▼ M. Tzionis
- 77' ▲ B. Galván ▼ M. Barrios
- 82' ▲ T. Leibold ▼ B. Sweat
- 88' ▲ C. Duke ▼ E. Thommy
- FT0-0
Đội hình
- 22W. Yarbrough 9.7
- 2K. Rosenberry 8.0
- 6L. Abubakar 6.9
- 5A. Maxsø 7.3
- 33S. Beitashour 7.0
- 23C. Bassett 8.3
- 97R. Priso-Mbongue ▼ 46' 6.9
- 20C. Ronan 7.3
- 12M. Barrios ▼ 77' 6.9
- 77D. Yapi 5.9
- 28S. Nicholson ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 8Max ▲ 46' 6.9
- 91K. Cabral ▲ 63' 6.2
- 29B. Galván ▲ 77' 6.9
- 27S. Anderson
- 26A. Rodriguez
- 4D. Wilson
- 16A. Gersbach
- 21B. Acosta
- 14C. Harris
- 1J. Pulskamp 7.6
- 8G. Zusi 8.0
- 4R. Voloder 7.2
- 3Andreu Fontàs 7.2
- 2B. Sweat ▼ 82' 6.6
- 77M. Tzionis ▼ 72' 6.7
- 15R. Espinoza ▼ 72' 6.9
- 54R. Walter 6.6
- 20D. Sallói 7.0
- 23W. Agada 6.6
- 26E. Thommy ▼ 88' 7.9
Dự bị 9
- 21F. Hernández ▲ 72' 6.5
- 11K. Shelton ▲ 72' 6.6
- 14T. Leibold ▲ 82' 6.5
- 28C. Duke ▲ 88'
- 19R. Castellanos
- 24K. Pierre
- 17J. Davis
- 22K. McIntosh
- 82C. Rindov
Thống kê
02⚑0
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm16
4Trúng đích11
8Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
0Phạt góc7
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
11Cứu thua4
510Chuyền bóng343
429Chuyền chính xác257
84%Chính xác chuyền75%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
45Trận đấu48
52Ghi được74
75Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai28