Sporting Kansas City vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 2-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 4, hòa 2, Colorado Rapids thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Sân vận động
- Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
- Trọng tài
- D. Fischer
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- WLDWL Colorado Rapids
- 3' Bryan Acosta
- 24' D. Sallói · Oriol Rosell 1-0
- 29' 1-1 Lucas Esteves · G. Zardes
- 34' ▲ M. Tzionis ▼ N. Vujnović
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kaye ▼ J. Price
- 50' D. Sallói 2-1
- 58' Felipe Hernández
- 63' ▲ M. Barrios ▼ G. Zardes
- 78' Auston Trusty
- 79' Logan Ndenbe
- 82' ▲ N. Mezquida ▼ B. Acosta
- 90'+9 Dániel Sallói
- 90'+6 Andreu Fontàs
- 90'+9 Dániel Sallói
- 90'+3 Lucas Esteves
- 90'+1 Diego Rubio
- 90'+1 Auston Trusty
- 90' Lalas Abubakar
- 90'+6 Lucas Esteves
- 90'+1 Auston Trusty
- 90'+10 ▲ C. Duke ▼ M. Tzionis
- FT2-1
Đội hình
- 29T. Melia 6.9
- 3Andreu Fontàs 6.9
- 2B. Sweat 6.5
- 12K. Ford 7.2
- 18L. Ndenbe 6.2
- 6Oriol Rosell ⇢ 7.2
- 54R. Walter 6.6
- 21F. Hernández 6.6
- 7J. Russell 6.7
- 19N. Vujnović ▼ 34' 6.6
- 20D. Sallói ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 27M. Tzionis ▲ 34' 6.6
- 28C. Duke ▲ 90'
- 24K. Pierre
- 17J. Davis
- 1J. Pulskamp
- 48K. Rad
- 30J. Vazquez
- 22W. Yarbrough 6.0
- 4D. Wilson 6.6
- 2K. Rosenberry 6.7
- 5A. Trusty 6.9
- 6L. Abubakar 6.9
- 66Lucas Esteves ⚽ 6.7
- 19J. Price ▼ 46' 7.0
- 21B. Acosta ▼ 82' 7.0
- 7J. Lewis 7.5
- 11D. Rubio 6.9
- 29G. Zardes ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 14M. Kaye ▲ 46' 6.3
- 12M. Barrios ▲ 63' 6.3
- 20N. Mezquida ▲ 82' 7.5
- 1C. Irwin
- 32C. Warner
- 33S. Beitashour
- 31A. Markanich
- 24G. Vallecilla
- 8Max
Thống kê
22⚑1
⚑562
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm15
2Trúng đích4
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
1Phạt góc5
0Việt vị2
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
2Thẻ đỏ2
3Cứu thua0
364Chuyền bóng544
294Chuyền chính xác478
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
38Trận đấu37
54Ghi được48
57Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23