Colorado Rapids
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Diego

Colorado Rapids vs San Diego

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 1-0 San Diego tại Major League Soccer, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 2, hòa 0, San Diego thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Phong độ
LWLDW Colorado Rapids
WWLLL San Diego
  1. 19' Christopher McVey
  2. 22' Loïc Williams
  3. 28' Reggie Cannon
  4. HT0-0
  5. 70' A. Alvarado Jr A. Godoy
  6. 70' I. Murphy K. Sargeant
  7. 71' Ian Murphy
  8. 72' D. Yapi G. Minoungou
  9. 82' Rafael Navarro
  10. 83' L. Morgan M. Ingvartsen
  11. 84' Darren Yapi
  12. 88' Jeppe Tverskov
  13. 90'+5 Lewis Morgan
  14. 90' N. Cobb R. Holding
  15. 90' L. Herrington R. Cannon
  16. 90'+3 D. Phillip J. Atencio
  17. 90'+2 B. B. Zamble A. Mighten
  18. 90' L. Williams · P. Aaronson 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matt Wells
  1. 41N. Hansen 7.9
  2. 4R. Cannon ▼ 90' 6.9
  3. 6R. Holding ▼ 90' 7.5
  4. 5L. Williams 7.9
  5. 33K. Thompson 6.3
  6. 8H. Ojediran 6.6
  7. 10P. Aaronson 6.9
  8. 12J. Atencio ▼ 90' 6.7
  9. 7D. Sealy 6.6
  10. 9Rafael Navarro 6.3
  11. 93G. Minoungou ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 31A. Beaudry
  2. 77D. Yapi ▲ 72' 6.6
  3. 15A. Fadal
  4. 16A. Harris
  5. 2K. Rosenberry
  6. 24N. Cobb ▲ 90'
  7. 18B. Jamison
  8. 22L. Herrington ▲ 90'
  9. 32D. Phillip ▲ 90'
San Diego Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikey Varas
  1. 1dos Santos CJ 6.9
  2. 33O. Verhoeven 6.9
  3. 97C. McVey 6.2
  4. 26M. Duah 7.5
  5. 5K. Sargeant ▼ 70' 7.2
  6. 20A. Godoy ▼ 70' 7.2
  7. 6J. Tverskov 6.6
  8. 10A. Dreyer 6.3
  9. 8O. Valakari 7.3
  10. 77A. Mighten ▼ 90' 6.6
  11. 7M. Ingvartsen ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 18D. Ferree
  2. 9L. Morgan ▲ 83' 6.7
  3. 70A. Alvarado Jr ▲ 70' 6.6
  4. 19D. Vazquez
  5. 25I. Pilcher
  6. 2W. Kumado
  7. 32I. Murphy ▲ 70' 6.3
  8. 15P. Soma
  9. 14B. B. Zamble ▲ 90'

Thống kê

045
330
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị0
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
461Chuyền bóng428
410Chuyền chính xác368
89%Chính xác chuyền86%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
25 50 - 21 +29 54
1
Vancouver Whitecaps
24 53 - 23 +30 46
2
Houston Dynamo
25 32 - 28 +4 43
2
Inter Miami
25 61 - 46 +15 45
3
FC Dallas
25 49 - 42 +7 43
3
New England Revolution
25 41 - 31 +10 43
4
Charlotte
25 45 - 36 +9 40
4
San Jose Earthquakes
25 44 - 36 +8 41
5
Chicago Fire
24 45 - 35 +10 39
5
St. Louis City
25 42 - 35 +7 41
6
Los Angeles FC
26 41 - 27 +14 40
6
Orlando City SC
25 44 - 56 -12 34
7
Colorado Rapids
25 33 - 32 +1 35
7
Philadelphia Union
25 46 - 39 +7 33
8
New York City FC
25 39 - 33 +6 32
8
Portland Timbers
25 47 - 47 0 32
9
FC Cincinnati
24 52 - 59 -7 32
9
San Diego
25 42 - 42 0 30
10
Los Angeles Galaxy
26 31 - 40 -9 30
10
New York Red Bulls
25 33 - 48 -15 30
11
D.C. United
24 30 - 37 -7 29
11
Real Salt Lake
24 37 - 39 -2 29
12
Minnesota United FC
25 37 - 43 -6 29
12
Toronto FC
25 38 - 46 -8 29
13
Austin
25 32 - 44 -12 29
13
Columbus Crew
25 35 - 42 -7 23
14
Atlanta United FC
25 29 - 43 -14 23
14
Seattle Sounders FC
23 25 - 30 -5 28
15
CF Montreal
25 31 - 51 -20 21
15
Sporting Kansas City
24 26 - 59 -33 18
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

11Trận đấu13
9Ghi được17
9Thủng lưới20
0.82Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu