FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 4-3 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 1, hòa 2, Vancouver Whitecaps thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 16
- Phong độ
- DWDLL FC Cincinnati
- LWWDL Vancouver Whitecaps
- 2' Tristan Blackmon
- 9' P. Bucha · S. Gidi 1-0
- 12' 1-1 J. Badwal · B. Caicedo
- 17' Mathías Laborda
- 25' 1-2 R. Gauld · O. Larraz
- 28' K. Denkey · E. Echenique 2-2
- 36' Evander · G. Valenzuela 3-2
- 41' Pavel Bucha
- 44' ▲ C. Sabaly ▼ B. Caicedo
- HT3-2
- 48' Édier Ocampo
- 56' P. Bucha · Evander 4-2
- 58' 4-3 R. Gauld · J. Badwal
- 59' Andrés Cubas
- 62' ▲ J. Ngando ▼ J. Badwal
- 63' ▲ N. Djordjevic ▼ R. Gauld
- 64' ▲ B. J. Ramirez Leon ▼ E. Echenique
- 64' ▲ K. Smith ▼ M. Robinson
- 64' ▲ T. Barlow ▼ K. Mboma
- 78' Brian White
- 84' ▲ R. Veselinovic ▼ E. Ocampo
- 84' ▲ R. Elloumi ▼ A. Cubas
- 89' ▲ T. Hadebe ▼ S. Gidi
- 89' ▲ A. Jabbari ▼ K. Denkey
- FT4-3
Đội hình
- 18R. Celentano 6.6
- 12M. Robinson ▼ 64' 5.9
- 21M. Miazga 6.6
- 11S. Gidi ⇢ ▼ 89' 6.5
- 20P. Bucha ⚽2 8.7
- 22G. Valenzuela ⇢ 6.9
- 5O. Nwobodo 7.2
- 66E. Echenique ⇢ ▼ 64' 6.6
- 17K. Mboma ▼ 64' 6.3
- 10Evander ⚽ ⇢ 9.0
- 9K. Denkey ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 9
- 13E. Louro
- 4N. Hagglund
- 15T. Hadebe ▲ 89' 6.9
- 27T. Anunga
- 99A. Jabbari ▲ 89' 6.7
- 29B. J. Ramirez Leon ▲ 64' 7.2
- 2A. Powell
- 24K. Smith ▲ 64' 6.9
- 16T. Barlow ▲ 64' 6.5
- 1Y. Takaoka 5.6
- 18E. Ocampo ▼ 84' 6.3
- 33T. Blackmon 6.3
- 2M. Laborda 5.9
- 28T. Johnson 6.2
- 8O. Larraz ⇢ 6.3
- 20A. Cubas ▼ 84' 6.6
- 59J. Badwal ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.6
- 25R. Gauld ⚽2 ▼ 63' 7.9
- 14B. Caicedo ⇢ ▼ 44' 6.7
- 24B. White 5.9
Dự bị 9
- 32I. Boehmer
- 13T. Muller
- 4R. Veselinovic ▲ 84' 6.9
- 29M. Gherasimencov
- 19R. Elloumi ▲ 84' 6.2
- 3S. Adekugbe
- 7C. Sabaly ▲ 44' 6.7
- 26J. Ngando ▲ 62' 6.7
- 41N. Djordjevic ▲ 63' 6.7
Thống kê
01⚑1
⚑350
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm19
6Trúng đích6
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
1Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
3Cứu thua2
-2.13Bàn thắng ngăn chặn-2.13
396Chuyền bóng630
331Chuyền chính xác566
84%Chính xác chuyền90%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 48 - 19 | +29 | 53 | |
| 2 | 23 | 51 - 21 | +30 | 46 | |
| 3 | 23 | 58 - 43 | +15 | 43 | |
| 4 | 25 | 39 - 24 | +15 | 40 | |
| 5 | 24 | 38 - 32 | +6 | 40 | |
| 6 | 23 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 7 | 24 | 42 - 33 | +9 | 39 | |
| 8 | 22 | 43 - 32 | +11 | 38 | |
| 9 | 24 | 43 - 35 | +8 | 38 | |
| 10 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 11 | 23 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 12 | 24 | 45 - 45 | 0 | 31 | |
| 13 | 23 | 31 - 31 | 0 | 31 | |
| 14 | 22 | 49 - 51 | -2 | 31 | |
| 15 | 24 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 16 | 24 | 41 - 37 | +4 | 30 | |
| 17 | 23 | 36 - 31 | +5 | 29 | |
| 18 | 22 | 36 - 35 | +1 | 29 | |
| 19 | 23 | 34 - 37 | -3 | 29 | |
| 20 | 24 | 38 - 43 | -5 | 29 | |
| 21 | 25 | 30 - 38 | -8 | 29 | |
| 22 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 23 | 23 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 24 | 22 | 24 - 29 | -5 | 27 | |
| 25 | 24 | 32 - 47 | -15 | 27 | |
| 26 | 23 | 29 - 42 | -13 | 25 | |
| 27 | 24 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 28 | 24 | 29 - 43 | -14 | 22 | |
| 29 | 24 | 31 - 50 | -19 | 21 | |
| 30 | 23 | 23 - 58 | -35 | 15 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
12Trận đấu14
22Ghi được23
23Thủng lưới17
1.83Bàn thắng mỗi trận1.64
1Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai13