Vancouver Whitecaps
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Cincinnati

Vancouver Whitecaps vs FC Cincinnati

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 1-1 FC Cincinnati tại Major League Soccer, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 1, hòa 2, FC Cincinnati thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 26
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
DLWLL Vancouver Whitecaps
WDLLD FC Cincinnati
  1. 29' Ian Murphy
  2. HT0-0
  3. 60' Ryan Raposo
  4. 66' T. Blackmon J. Brown
  5. 66' J. Gressel R. Raposo
  6. 68' L. Acosta D. Badji
  7. 68' S. Arias I. Murphy
  8. 73' R. Gauld A. Cubas
  9. 77' Yerson Mosquera
  10. 78' M. Pinto Y. Kubo
  11. 83' 0-1 L. Acosta · M. Miazga
  12. 86' S. Becher B. White
  13. 86' D. Caicedo S. Berhalter
  14. 89' R. Gauld11m 1-1
  15. 90'+2 Pedro Vite
  16. 90'+4 R. Gaddis Á. Barreal
  17. FT1-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Sartini
  1. 18Y. Takaoka 6.7
  2. 23J. Brown ▼ 66' 7.2
  3. 4R. Veselinović 7.0
  4. 2M. Laborda 6.6
  5. 27R. Raposo ▼ 66' 6.9
  6. 16S. Berhalter ▼ 86' 6.3
  7. 20A. Cubas ▼ 73' 6.2
  8. 14Luís Martins 6.9
  9. 9S. Córdova 7.5
  10. 45P. Vite 7.3
  11. 24B. White ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 6T. Blackmon ▲ 66' 6.2
  2. 19J. Gressel ▲ 66' 6.9
  3. 25R. Gauld ▲ 73' 7.2
  4. 29S. Becher ▲ 86' 6.2
  5. 7D. Caicedo ▲ 86' 6.5
  6. 12K. Yao
  7. 26J. Ngando
  8. 31R. Teibert
  9. 32I. Boehmer
FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 6.9
  2. 15Y. Mosquera 6.6
  3. 21M. Miazga 7.0
  4. 32I. Murphy ▼ 68' 6.6
  5. 2A. Powell 7.3
  6. 5O. Nwobodo 7.5
  7. 93J. Moreno 6.7
  8. 31Á. Barreal ▼ 90' 7.2
  9. 7Y. Kubo ▼ 78' 6.9
  10. 19B. Vazquez 6.3
  11. 14D. Badji ▼ 68' 6.5

Dự bị 8

  1. 10L. Acosta ▲ 68' 7.0
  2. 13S. Arias ▲ 68' 6.3
  3. 26M. Pinto ▲ 78' 6.5
  4. 28R. Gaddis ▲ 90'
  5. 36E. Louro
  6. 1A. Kann
  7. 29A. Ordóñez
  8. 8M. Angulo

Thống kê

025
220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
424Chuyền bóng374
355Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền78%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu50
89Ghi được91
80Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu