FC Dallas
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sporting Kansas City

FC Dallas vs Sporting Kansas City

Tỷ số chung cuộc: FC Dallas 2-1 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dallas thắng 6, hòa 0, Sporting Kansas City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 50
Sân vận động
Toyota Stadium, Frisco, Texas
Phong độ
LDWWW FC Dallas
DLLLW Sporting Kansas City
  1. 16' P. Musa · Asier Illarramendi 1-0
  2. 28' Tim Leibold
  3. 40' Joaquín Fernándezphản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' E. Twumasi P. Arriola
  6. 46' Z. Bassong N. Radoja
  7. 46' A. Pulido A. Vargas
  8. 53' Petar Musa
  9. 58' T. Ntsabeleng A. Velasco
  10. 61' S. Afrifa D. Sallói
  11. 71' J. Ferreira B. Kamungo
  12. 71' L. Farrington P. Musa
  13. 71' R. Castellanos Joaquín Fernández
  14. 81' P. Delgado Show
  15. 89' 2-1 W. Agada
  16. FT2-1

Đội hình

FC Dallas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Luccin
  1. 1J. Maurer 7.7
  2. 7P. Arriola ▼ 46' 6.9
  3. 25S. Ibeagha 7.0
  4. 4M. Farfan 6.9
  5. 29S. Junqua 6.6
  6. 14Asier Illarramendi 7.2
  7. 21Show ▼ 81' 6.6
  8. 77B. Kamungo ▼ 71' 6.7
  9. 8S. Lletget 7.2
  10. 20A. Velasco ▼ 58' 6.2
  11. 9P. Musa ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 22E. Twumasi ▲ 46' 6.6
  2. 16T. Ntsabeleng ▲ 58' 6.3
  3. 10J. Ferreira ▲ 71' 6.3
  4. 23L. Farrington ▲ 71' 6.7
  5. 6P. Delgado ▲ 81' 6.3
  6. 31E. Ansah
  7. 30M. Paes
  8. 17N. Tafari
  9. 3O. González
Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vermes
  1. 1J. Pulskamp 6.0
  2. 14T. Leibold 6.7
  3. 24Joaquín Fernández ▼ 71' 6.9
  4. 4R. Voloder 6.3
  5. 18L. Ndenbe 6.2
  6. 8M. Rodríguez 7.5
  7. 6N. Radoja ▼ 46' 6.9
  8. 26E. Thommy 7.3
  9. 20A. Vargas ▼ 46' 6.3
  10. 23W. Agada 7.3
  11. 10D. Sallói ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 22Z. Bassong ▲ 46' 7.3
  2. 9A. Pulido ▲ 46' 6.3
  3. 30S. Afrifa ▲ 61' 6.3
  4. 19R. Castellanos ▲ 71' 6.6
  5. 36R. Schewe
  6. 31D. Flores
  7. 28C. Rindov

Thống kê

012
510
55%Kiểm soát bóng45%
3Dứt điểm14
1Trúng đích6
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị8
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
-1.38Bàn thắng ngăn chặn-1.38
501Chuyền bóng400
417Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền82%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

45Trận đấu46
70Ghi được77
69Thủng lưới84
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu