FC Dallas vs Sporting Kansas City
Tỷ số chung cuộc: FC Dallas 2-1 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dallas thắng 6, hòa 0, Sporting Kansas City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 48
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Frisco, Texas
- Trọng tài
- V. Rivas
- Phong độ
- LDWWW FC Dallas
- DLLLW Sporting Kansas City
- 8' Sebastian Lletget
- 33' S. Lletget · J. Ferreira 1-0
- HT1-0
- 46' Edwin Cerrillo
- 46' ▲ Nanú ▼ M. Farfan
- 51' 1-1 G. Zusi · E. Thommy
- 60' ▲ F. Quignón ▼ E. Cerrillo
- 61' ▲ N. Tafari ▼ M. Hedges
- 61' ▲ A. Velasco ▼ J. Obrian
- 65' P. Arriola · A. Velasco 2-1
- 69' ▲ F. Hernández ▼ R. Espinoza
- 76' Felipe Hernández
- 79' Nicolas Isimat-Mirin
- 80' Ema Twumasi
- 81' ▲ K. Pierre ▼ G. Zusi
- 89' ▲ F. Jara ▼ P. Arriola
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Paes 7.9
- 24M. Hedges ▼ 61' 7.0
- 3José Martínez 6.3
- 4M. Farfan ▼ 46' 6.7
- 7P. Arriola ⚽ ▼ 89' 7.7
- 12S. Lletget ⚽ 7.3
- 19P. Pomykal 6.6
- 6E. Cerrillo ▼ 60' 6.3
- 22E. Twumasi 6.3
- 8J. Obrian ▼ 61' 6.9
- 10J. Ferreira ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 31Nanú ▲ 46' 6.6
- 5F. Quignón ▲ 60' 7.2
- 17N. Tafari ▲ 61' 6.9
- 20A. Velasco ▲ 61' 7.6
- 29F. Jara ▲ 89'
- 1J. Maurer
- 21K. Elmedkhar
- 18B. Servania
- 16K. Ntsabeleng
- 22K. McIntosh 7.3
- 8G. Zusi ⚽ ▼ 81' 7.3
- 3Andreu Fontàs 6.7
- 5N. Isimat-Mirin 7.3
- 2B. Sweat 6.5
- 15R. Espinoza ▼ 69' 6.6
- 54R. Walter 6.9
- 26E. Thommy ⇢ 7.2
- 7J. Russell 7.0
- 20D. Sallói 6.7
- 23W. Agada 6.9
Dự bị 9
- 21F. Hernández ▲ 69' 6.6
- 24K. Pierre ▲ 81' 6.2
- 12K. Ford
- 11K. Shelton
- 6Oriol Rosell
- 18L. Ndenbe
- 27M. Tzionis
- 1J. Pulskamp
- 4R. Voloder
Thống kê
02⚑7
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm19
8Trúng đích7
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn6
7Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
388Chuyền bóng533
323Chuyền chính xác470
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
39Trận đấu38
54Ghi được54
48Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30