Charlotte vs New York Red Bulls
Tỷ số chung cuộc: Charlotte 2-0 New York Red Bulls tại Major League Soccer, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 3, hòa 3, New York Red Bulls thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 20
- Sân vận động
- Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
- Trọng tài
- G. Gonzalez
- Phong độ
- WWDWD Charlotte
- LDLWW New York Red Bulls
- 22' Harrison Afful
- 34' Christian Ortíz
- 44' Patryk Klimala
- 45'+3 Dru Yearwood
- 45'+4 B. Bender · C. Ortíz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Fletcher ▼ O. Fernandez
- 60' Ashley Fletcher
- 63' ▲ C. Harper ▼ L. Morgan
- 73' ▲ C. Clark ▼ P. Klimala
- 76' ▲ Sergio Ruiz ▼ C. Ortíz
- 79' Caden Clark
- 81' ▲ J. Lindsey ▼ H. Afful
- 85' ▲ T. Barlow ▼ J. Tolkin
- 86' ▲ J. Sobociński ▼ M. Gaines
- 86' ▲ D. Jones ▼ B. Bender
- 90'+1 D. Jones · Sergio Ruiz 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Kahlina 7.3
- 25H. Afful ▼ 81' 6.6
- 28J. Mora 7.6
- 5A. Walkes 7.2
- 4G. Corujo 7.3
- 13B. Bronico 6.9
- 15B. Bender ⚽ ▼ 86' 7.7
- 10C. Ortíz ⇢ ▼ 76' 7.2
- 12D. Ríos 6.9
- 17M. Gaines ▼ 86' 7.0
- 16Andre Shinyashiki 6.7
Dự bị 9
- 6Sergio Ruiz ▲ 76' 7.3
- 24J. Lindsey ▲ 81' 6.7
- 2J. Sobociński ▲ 86' 6.7
- 20D. Jones ⚽ ▲ 86' 7.3
- 8J. Alcívar
- 36L. Santos
- 31G. Marks
- 18K. Vargas
- 26Y. Reyna
- 1Carlos Coronel 6.6
- 15S. Nealis 6.3
- 7T. Edwards 7.7
- 47J. Tolkin ▼ 85' 6.6
- 12D. Nealis 6.2
- 10L. Morgan ▼ 63' 6.6
- 82Luquinhas 6.2
- 21O. Fernandez ▼ 46' 6.2
- 16D. Yearwood 6.7
- 8F. Amaya 6.2
- 9P. Klimala ▼ 73' 6.7
Dự bị 8
- 11A. Fletcher ▲ 46' 6.7
- 17C. Harper ▲ 63' 6.3
- 37C. Clark ▲ 73' 6.2
- 74T. Barlow ▲ 85' 6.3
- 28Z. Ryan
- 24J. Pendant
- 18R. Meara
- 80J. Castillo
Thống kê
02⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
5Trúng đích1
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
494Chuyền bóng303
390Chuyền chính xác207
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
38Trận đấu41
53Ghi được63
58Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai37