Colón F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tacuarembo

Colón F.C. vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Colón F.C. 2-0 Tacuarembo tại Segunda División, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colón F.C. thắng 3, hòa 2, Tacuarembo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WDWDW Colón F.C.
DWLLL Tacuarembo
  1. 33' M. Ferreira 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' C. Cruz 2-0
  4. 60' Á. Torres J. Baeza
  5. 60' F. Mederos A. Coitto
  6. 60' L. Machado D. Vargas
  7. 60' V. Luciani D. Castrillo
  8. 65' I. Casas A. Navarro
  9. 65' M. Lombardi L. Espinosa
  10. 74' M. Muhlethaler L. Medina
  11. 77' M. Correa M. Ferreira
  12. 77' R. Teliz S. Marcel
  13. 83' A. Piegas
  14. 85' Matías González C. Cruz
  15. FT2-0

Đội hình

Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. Martín González
  3. F. Píriz
  4. J. Pou
  5. C. Cruz ▼ 85'
  6. R. Álvarez
  7. M. Ferreira ▼ 77'
  8. S. Marcel ▼ 77'
  9. S. Benítez
  10. A. Navarro ▼ 65'
  11. L. Espinosa ▼ 65'

Dự bị 10

  1. I. Casas ▲ 65'
  2. M. Lombardi ▲ 65'
  3. M. Correa ▲ 77'
  4. R. Teliz ▲ 77'
  5. Matías González ▲ 85'
  6. A. Añasco
  7. A. Machado
  8. J. Guerra
  9. L. Méndez
  10. M. Ohaco
Tacuarembo HLV: J. Fuentes
  1. A. Marsengo
  2. P. Fagúndez
  3. L. Medina ▼ 74'
  4. F. Martirena
  5. J. Baeza ▼ 60'
  6. A. Piegas
  7. T. Lerman
  8. A. Coitto ▼ 60'
  9. P. Furtado
  10. D. Vargas ▼ 60'
  11. D. Castrillo ▼ 60'

Dự bị 10

  1. Á. Torres ▲ 60'
  2. F. Mederos ▲ 60'
  3. L. Machado ▲ 60'
  4. V. Luciani ▲ 60'
  5. M. Muhlethaler ▲ 74'
  6. A. Dávila
  7. D. Rosa
  8. F. Ferreira
  9. L. Domínguez
  10. R. Dos Santos

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

34Trận đấu38
44Ghi được42
25Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu