Tacuarembo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Colón F.C.

Tacuarembo vs Colón F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-1 Colón F.C. tại Segunda División, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 1, hòa 2, Colón F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
WDWDW Colón F.C.
  1. 39' F. Rossi11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' K. Mergen L. Espinosa
  4. 58' S. Marcel L. Méndez
  5. 67' N. González H. Correa
  6. 67' S. Gularte F. Rossi
  7. 67' R. Viega R. Álvarez
  8. 67' Y. Mosquera A. Dulón
  9. 75' I. Viera P. Furtado
  10. 75' L. Píriz A. Coitto
  11. 83' 1-1 D. Vera11m
  12. 84' B. Abbate I. Avilés
  13. 89' K. Janchuk L. Pertusatti
  14. FT1-1

Đội hình

Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. S. Rodríguez
  4. L. Medina
  5. L. Pertusatti ▼ 89'
  6. I. Salazar
  7. S. Vargas
  8. A. Coitto ▼ 75'
  9. P. Furtado ▼ 75'
  10. F. Rossi ▼ 67'
  11. H. Correa ▼ 67'

Dự bị 8

  1. N. González ▲ 67'
  2. S. Gularte ▲ 67'
  3. I. Viera ▲ 75'
  4. L. Píriz ▲ 75'
  5. K. Janchuk ▲ 89'
  6. C. Dafonte
  7. F. Ferreira
  8. F. Lemos
Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. M. González
  3. J. González
  4. J. Guerra
  5. I. Avilés ▼ 84'
  6. M. Ohaco
  7. R. Álvarez ▼ 67'
  8. L. Méndez ▼ 58'
  9. D. Vera
  10. L. Espinosa ▼ 58'
  11. A. Dulón ▼ 67'

Dự bị 10

  1. K. Mergen ▲ 58'
  2. S. Marcel ▲ 58'
  3. R. Viega ▲ 67'
  4. Y. Mosquera ▲ 67'
  5. B. Abbate ▲ 84'
  6. A. Añasco
  7. B. Chhetri
  8. I. Casas
  9. J. Ríos
  10. M. Pinela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu35
28Ghi được45
39Thủng lưới31
0.88Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu