Colón F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Tacuarembo

Colón F.C. vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Colón F.C. 4-2 Tacuarembo tại Segunda División, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colón F.C. thắng 3, hòa 2, Tacuarembo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 22
Phong độ
WDWDW Colón F.C.
DWLLL Tacuarembo
  1. 9' 0-1 N. Rodríguezphản lưới
  2. 12' J. González 1-1
  3. 23' 1-2 N. Pintado
  4. 42' R. Viega 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' C. Cruz L. Méndez
  7. 46' S. Marcel R. Álvarez
  8. 46' S. Gularte F. Rossi
  9. 52' C. Cruz 3-2
  10. 66' I. Avilés J. Ríos
  11. 67' M. Rodríguez L. Pertusatti
  12. 67' P. Gregorio A. Coitto
  13. 76' M. Núñez N. González
  14. 84' P. Furtado S. Vargas
  15. 86' L. Espinosa R. Viega
  16. 86' M. Ohaco A. Dulón
  17. 90'+6 L. Espinosa 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. N. Rodríguez
  3. F. Bonifazi
  4. J. González
  5. J. Guerra
  6. R. Viega ▼ 86'
  7. J. Ríos ▼ 66'
  8. R. Álvarez ▼ 46'
  9. L. Méndez ▼ 46'
  10. D. Vera
  11. A. Dulón ▼ 86'

Dự bị 10

  1. C. Cruz ▲ 46'
  2. S. Marcel ▲ 46'
  3. I. Avilés ▲ 66'
  4. L. Espinosa ▲ 86'
  5. M. Ohaco ▲ 86'
  6. A. Añasco
  7. A. Copete
  8. B. Abbate
  9. I. Casas
  10. K. Mergen
Tacuarembo HLV: F. Márquez
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. L. Medina
  4. L. Pertusatti ▼ 67'
  5. M. Acosta
  6. I. Salazar
  7. N. Pintado
  8. S. Vargas ▼ 84'
  9. A. Coitto ▼ 67'
  10. N. González ▼ 76'
  11. F. Rossi ▼ 46'

Dự bị 10

  1. S. Gularte ▲ 46'
  2. M. Rodríguez ▲ 67'
  3. P. Gregorio ▲ 67'
  4. M. Núñez ▲ 76'
  5. P. Furtado ▲ 84'
  6. F. Ferreira
  7. F. Lemos
  8. I. Viera
  9. N. Burgio
  10. S. Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu32
45Ghi được28
31Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu