Cerrito vs Uruguay Montevideo
Tỷ số chung cuộc: Cerrito 1-3 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerrito thắng 2, hòa 2, Uruguay Montevideo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Parque Maracaná, Montevideo
- Phong độ
- DWLLL Cerrito
- WWLLD Uruguay Montevideo
- 7' 0-1 F. Trinidad
- HT0-1
- 46' ▲ A. Borello ▼ F. Millacet
- 46' ▲ A. Montaña ▼ I. Vega
- 46' ▲ M. Callero ▼ L. Bassadone
- 46' ▲ J. Álvarez ▼ S. Soria
- 46' ▲ N. Albano ▼ B. González
- 49' L. Demarco 1-1
- 60' 1-2 J. Álvarez11m
- 64' ▲ J. Alvez ▼ G. Poncet
- 64' ▲ E. Vidart ▼ F. Trinidad
- 70' ▲ J. Moreira ▼ Y. Mosquera
- 71' 1-3 N. Latorre
- 78' ▲ N. Gómez ▼ Á. Perdomo
- 83' ▲ L. Ymbert ▼ A. Ravecca
- FT1-3
Đội hình
- A. Samurio
- M. Pintos
- I. Vega▼ 46'
- L. Demarco
- A. Rodríguez
- Á. Llanes
- F. Casuriaga
- G. Poncet▼ 64'
- F. Millacet▼ 46'
- L. Bassadone▼ 46'
- Y. Mosquera▼ 70'
Dự bị 10
- A. Borello▲ 46'
- A. Montaña▲ 46'
- M. Callero▲ 46'
- J. Alvez▲ 64'
- J. Moreira▲ 70'
- C. Bass
- E. Dall'Aglio
- J. Faust
- L. Pereira
- M. Cabral
- Á. Maciel
- A. Ravecca▼ 83'
- S. Makuka
- E. Álvarez
- F. Trinidad▼ 64'
- A. Acosta
- I. Méndez
- N. Latorre
- B. González▼ 46'
- Á. Perdomo▼ 78'
- S. Soria▼ 46'
Dự bị 10
- J. Álvarez▲ 46'
- N. Albano▲ 46'
- E. Vidart▲ 64'
- N. Gómez▲ 78'
- L. Ymbert▲ 83'
- A. Satriano
- F. Rivero
- L. Olavarría
- M. Rao
- N. Ruotola
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 3 | 26 | 29 - 16 | +13 | 46 | |
| 4 | 26 | 35 - 23 | +12 | 44 | |
| 4 | 6 | 11 - 6 | +5 | 7 | |
| 5 | 26 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 6 | 26 | 32 - 29 | +3 | 38 | |
| 7 | 26 | 28 - 25 | +3 | 37 | |
| 8 | 26 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 33 | 0 | 36 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 11 | 25 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 12 | 26 | 20 - 36 | -16 | 23 | |
| 13 | 25 | 28 - 41 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 44 | -28 | 17 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
27Ghi được24
50Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai15