Cerrito vs Uruguay Montevideo
Tỷ số chung cuộc: Cerrito 2-2 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerrito thắng 2, hòa 2, Uruguay Montevideo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Parque Maracaná, Montevideo
- Phong độ
- DWLLL Cerrito
- WLLDL Uruguay Montevideo
- 28' M. Fernández 1-0
- 45'+2 1-1 B. Vargas
- HT1-1
- 46' ▲ A. Cutti ▼ N. Latorre
- 46' ▲ F. Peraza ▼ C. Taján
- 48' 1-2 B. Vargas
- 59' ▲ A. Tejera ▼ E. Busquets
- 62' N. Mallet 2-2
- 79' ▲ L. Olaizola ▼ B. Vargas
- 79' ▲ M. Sena ▼ L. Fernández
- 82' ▲ Franco Martínez ▼ Á. Llanes
- 82' ▲ G. Caccia ▼ N. Mallet
- 82' ▲ L. González ▼ J. Moreira
- 90' ▲ D. Méndez ▼ C. Sánchez
- FT2-2
Đội hình
- A. Buffa
- G. Roselló
- E. Busquets ▼ 59'
- M. Fernández
- M. Vista
- Á. San Emeterio
- N. Mallet ▼ 82'
- A. Pinheiro
- Á. Llanes ▼ 82'
- F. Rodríguez
- J. Moreira ▼ 82'
Dự bị 10
- A. Tejera ▲ 59'
- Franco Martínez ▲ 82'
- G. Caccia ▲ 82'
- L. González ▲ 82'
- A. Fleitas
- D. Comesaña
- E. Ribeiro
- G. Díaz
- I. Vega
- Federico Martínez ▲ 82'
- N. Guirin
- L. Maldonado
- F. Puente
- A. Olivera
- L. Fernández ▼ 79'
- C. Sánchez ▼ 90'
- G. Gandolfo
- N. Latorre ▼ 46'
- M. Ayres
- C. Taján ▼ 46'
- B. Vargas ▼ 79'
Dự bị 10
- A. Cutti ▲ 46'
- F. Peraza ▲ 46'
- L. Olaizola ▲ 79'
- M. Sena ▲ 79'
- D. Méndez ▲ 90'
- C. Geist
- E. Vidart
- F. Morales
- F. Vidal
- K. Alaníz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 32 | 43 - 31 | +12 | 54 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 4 | 32 | 43 - 27 | +16 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 38 | -2 | 50 | |
| 5 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 6 | 32 | 32 - 34 | -2 | 46 | |
| 7 | 32 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 8 | 32 | 32 - 32 | 0 | 44 | |
| 9 | 32 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 10 | 32 | 28 - 34 | -6 | 35 | |
| 11 | 32 | 26 - 41 | -15 | 34 | |
| 12 | 32 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 32 | 28 - 39 | -11 | 32 | |
| 14 | 32 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Play-off
So sánh
34Trận đấu39
35Ghi được47
39Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai32