Tacuarembo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
La Luz

Tacuarembo vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-1 La Luz tại Segunda División, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 2, La Luz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
DLLDL La Luz
  1. 17' 0-1 H. Sequeira
  2. 26' N. González A. Coitto
  3. HT0-1
  4. 46' P. Fagúndez G. Sosa
  5. 46' T. Lerman F. Martínez
  6. 61' V. Luciani D. Vicente
  7. 61' B. Giménez B. Barbato
  8. 61' T. Nascente L. Fernández
  9. 64' M. Ferreira F. Mederos
  10. 74' J. Ramis H. Sequeira
  11. 79' M. Carrizo J. Torres
  12. 79' N. Rodríguez M. de los Santos
  13. 90'+4 V. Luciani 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Tacuarembo HLV: J. Fuentes
  1. A. Marsengo
  2. R. Hernández
  3. L. Medina
  4. F. Martirena
  5. F. Martínez ▼ 46'
  6. D. Vicente ▼ 61'
  7. A. Coitto ▼ 26'
  8. F. Mederos ▼ 64'
  9. P. Furtado
  10. G. Sosa ▼ 46'
  11. L. Machado

Dự bị 10

  1. N. González ▲ 26'
  2. P. Fagúndez ▲ 46'
  3. T. Lerman ▲ 46'
  4. V. Luciani ▲ 61'
  5. M. Ferreira ▲ 64'
  6. A. Piegas
  7. D. Rosa
  8. J. Baeza
  9. L. Domínguez
  10. R. Dos Santos
La Luz HLV: D. Gayol
  1. A. Eiraldi
  2. G. Gabriel
  3. I. Tejería
  4. N. Lugano
  5. D. Cabrera
  6. M. de los Santos ▼ 79'
  7. I. Ojeda
  8. B. Barbato ▼ 61'
  9. H. Sequeira ▼ 74'
  10. J. Torres ▼ 79'
  11. L. Fernández ▼ 61'

Dự bị 10

  1. B. Giménez ▲ 61'
  2. T. Nascente ▲ 61'
  3. J. Ramis ▲ 74'
  4. M. Carrizo ▲ 79'
  5. N. Rodríguez ▲ 79'
  6. D. Pereira
  7. Emerson Tucão
  8. J. Lima
  9. M. Gallardo
  10. T. Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

38Trận đấu32
42Ghi được33
34Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu