Tacuarembo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
La Luz

Tacuarembo vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-0 La Luz tại Segunda División, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 2, La Luz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
DLLDL La Luz
  1. HT0-0
  2. 61' A. Müller J. Ramis
  3. 61' B. Cordara M. Boselli
  4. 61' F. Barreto M. de los Santos
  5. 62' A. Coitto K. Janchuk
  6. 62' S. Rodríguez M. Acosta
  7. 73' M. Guevgeozián S. Martínez
  8. 76' H. Correa N. González
  9. 76' P. Gregorio I. Salazar
  10. 82' J. Noy R. Rey
  11. 88' P. Furtado 1-0
  12. 90' L. Píriz S. Gularte
  13. FT1-0

Đội hình

Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. L. Medina
  4. L. Pertusatti
  5. M. Acosta ▼ 62'
  6. I. Salazar ▼ 76'
  7. N. Pintado
  8. P. Furtado
  9. N. González ▼ 76'
  10. K. Janchuk ▼ 62'
  11. S. Gularte ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. Coitto ▲ 62'
  2. S. Rodríguez ▲ 62'
  3. H. Correa ▲ 76'
  4. P. Gregorio ▲ 76'
  5. L. Píriz ▲ 90'
  6. F. Ferreira
  7. F. Lemos
  8. F. Lima
  9. F. Rossi
  10. S. Vargas
La Luz HLV: M. Russo
  1. R. Méndez
  2. S. de Ávila
  3. G. Padula
  4. C. González
  5. M. Paolini
  6. S. Martínez ▼ 73'
  7. P. Porcile
  8. M. de los Santos ▼ 61'
  9. J. Ramis ▼ 61'
  10. M. Boselli ▼ 61'
  11. R. Rey ▼ 82'

Dự bị 10

  1. A. Müller ▲ 61'
  2. B. Cordara ▲ 61'
  3. F. Barreto ▲ 61'
  4. M. Guevgeozián ▲ 73'
  5. J. Noy ▲ 82'
  6. F. Cobo
  7. I. Tejería
  8. L. Domínguez
  9. M. Píriz
  10. T. Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
39Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu