Tacuarembo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
La Luz

Tacuarembo vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 0-1 La Luz tại Segunda División, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 2, La Luz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
DLLDL La Luz
  1. HT0-0
  2. 46' F. Carvalho F. Rossi
  3. 46' T. Rodríguez L. Vignone
  4. 61' P. Gregorio A. Coitto
  5. 63' F. Barreto J. Noy
  6. 63' M. Boselli M. Píriz
  7. 74' J. Ramis A. Hernández
  8. 75' B. da Silveira P. Furtado
  9. 75' H. Correa S. Gularte
  10. 81' 0-1 T. Rodríguez
  11. 90' S. Martínez T. Rodríguez
  12. FT0-1

Đội hình

Tacuarembo HLV: F. Márquez
  1. F. Pintado
  2. S. Rodríguez
  3. L. Medina
  4. L. Pertusatti
  5. I. Salazar
  6. N. Pintado
  7. S. Vargas
  8. A. Coitto ▼ 61'
  9. P. Furtado ▼ 75'
  10. S. Gularte ▼ 75'
  11. F. Rossi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. F. Carvalho ▲ 46'
  2. P. Gregorio ▲ 61'
  3. B. da Silveira ▲ 75'
  4. H. Correa ▲ 75'
  5. C. Dafonte
  6. F. Ferreira
  7. F. Lemos
  8. I. Viera
  9. M. Acosta
La Luz HLV: B. Silva
  1. R. Méndez
  2. R. Mieres
  3. C. González
  4. M. Paolini
  5. M. Píriz ▼ 63'
  6. D. Cabrera
  7. A. Hernández ▼ 74'
  8. J. Noy ▼ 63'
  9. M. de los Santos
  10. L. Vignone ▼ 46'
  11. R. Rey

Dự bị 10

  1. T. Rodríguez ▲ 46'
  2. F. Barreto ▲ 63'
  3. M. Boselli ▲ 63'
  4. J. Ramis ▲ 74'
  5. S. Martínez ▲ 90'
  6. L. Domínguez
  7. M. Guevgeozián
  8. R. Sosa
  9. S. de Ávila
  10. F. Cobo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
39Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu