La Luz
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SUD America

La Luz vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: La Luz 4-1 SUD America tại Segunda División, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: La Luz thắng 1, hòa 1, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 25
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
DLLDL La Luz
WLLLL SUD America
  1. 9' M. Gonzalez
  2. 11' C. González 1-0
  3. 20' J. Ramis 2-0
  4. 30' L. de León M. Guevgeozián
  5. 41' 2-1 A. Navarro
  6. HT2-1
  7. 46' T. Andrade L. Ibáñez
  8. 46' L. Fernández Emerson Tucão
  9. 55' F. Barreto S. Martínez
  10. 55' L. Barreto M. Boselli
  11. 62' A. Barcellos Á. Brun
  12. 62' J. Pucheta F. Gaimarí
  13. 66' L. Barreto 3-1
  14. 78' B. Cordara J. Ramis
  15. 82' E. Lemos C. González
  16. 90'+4 L. Fernández 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

La Luz HLV: D. Gayol
  1. R. Méndez
  2. R. Mieres
  3. S. de Ávila
  4. I. Tejería
  5. C. González ▼ 82'
  6. N. Lugano
  7. S. Martínez ▼ 55'
  8. P. Porcile
  9. J. Ramis ▼ 78'
  10. M. Boselli ▼ 55'
  11. Emerson Tucão ▼ 46'

Dự bị 10

  1. L. Fernández ▲ 46'
  2. F. Barreto ▲ 55'
  3. L. Barreto ▲ 55'
  4. B. Cordara ▲ 78'
  5. E. Lemos ▲ 82'
  6. D. Cabrera
  7. F. Cobo
  8. M. Carrizo
  9. N. Rodríguez
  10. T. Nascente
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. M. Centurión
  4. J. O'Neil
  5. Á. Brun ▼ 62'
  6. F. Chávez
  7. L. Ibáñez ▼ 46'
  8. M. Guevgeozián ▼ 30'
  9. A. Navarro
  10. E. García
  11. F. Gaimarí ▼ 62'

Dự bị 10

  1. L. de León ▲ 30'
  2. T. Andrade ▲ 46'
  3. A. Barcellos ▲ 62'
  4. J. Pucheta ▲ 62'
  5. A. Eiraldi
  6. C. Silveira
  7. E. Peralta
  8. F. Falcón
  9. F. Gallego
  10. F. Tancredi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
34Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu