SUD America
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
La Luz

SUD America vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-0 La Luz tại Segunda División, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 1, La Luz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
DLLDL La Luz
  1. HT0-0
  2. 46' E. Lemos T. Rodríguez
  3. 59' J. Pucheta11m 1-0
  4. 66' A. Hernández J. Ramis
  5. 66' F. Barreto M. de los Santos
  6. 66' M. Guevgeozián R. Rey
  7. 67' C. Silveira Y. González
  8. 67' F. Gallego B. Giménez
  9. 75' A. Barcellos D. Cor
  10. 75' F. Tancredi A. Navarro
  11. 77' L. Vignone P. Porcile
  12. 81' S. Píriz J. Pedrosa
  13. FT1-0

Đội hình

SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. R. Izquierdo
  4. F. Falcón
  5. J. Pedrosa ▼ 81'
  6. Á. Brun
  7. B. Giménez ▼ 67'
  8. A. Navarro ▼ 75'
  9. Y. González ▼ 67'
  10. D. Cor ▼ 75'
  11. J. Pucheta

Dự bị 10

  1. C. Silveira ▲ 67'
  2. F. Gallego ▲ 67'
  3. A. Barcellos ▲ 75'
  4. F. Tancredi ▲ 75'
  5. S. Píriz ▲ 81'
  6. D. Costa
  7. E. MacEachen
  8. F. Gaimarí
  9. F. Martinicorena
  10. L. Barbat
La Luz HLV: B. Silva
  1. R. Méndez
  2. S. de Ávila
  3. I. Tejería
  4. C. González
  5. D. Cabrera
  6. P. Porcile ▼ 77'
  7. M. de los Santos ▼ 66'
  8. T. Rodríguez ▼ 46'
  9. J. Ramis ▼ 66'
  10. M. Boselli
  11. R. Rey ▼ 66'

Dự bị 10

  1. E. Lemos ▲ 46'
  2. A. Hernández ▲ 66'
  3. F. Barreto ▲ 66'
  4. M. Guevgeozián ▲ 66'
  5. L. Vignone ▲ 77'
  6. F. Cobo
  7. J. Noy
  8. M. Píriz
  9. S. Martínez
  10. V. Magno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
42Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu