SUD America
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
La Luz

SUD America vs La Luz

Tỷ số chung cuộc: SUD America 3-0 La Luz tại Segunda División, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 1, La Luz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
DLLDL La Luz
  1. 34' A. Navarro 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Sosa L. Vignone
  4. 46' T. Rodríguez S. Martínez
  5. 72' C. González S. de Ávila
  6. 72' J. Noy M. de los Santos
  7. 72' M. Boselli E. Lemos
  8. 76' D. Cor A. Navarro
  9. 76' F. Gaimarí L. Ibáñez
  10. 86' J. Pucheta 2-0
  11. 88' F. Gallego B. Giménez
  12. 90'+2 N. Núñez J. Pucheta
  13. 90'+4 R. Izquierdo 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. E. MacEachen
  3. M. González
  4. R. Izquierdo
  5. A. Barcellos
  6. B. Giménez ▼ 88'
  7. A. Acosta
  8. C. Silveira
  9. L. Ibáñez ▼ 76'
  10. A. Navarro ▼ 76'
  11. J. Pucheta ▼ 90'

Dự bị 10

  1. D. Cor ▲ 76'
  2. F. Gaimarí ▲ 76'
  3. F. Gallego ▲ 88'
  4. N. Núñez ▲ 90'
  5. F. Falcón
  6. F. Martinicorena
  7. F. Tancredi
  8. L. Barbat
  9. L. Sequeira
  10. M. Pascal
La Luz HLV: B. Silva
  1. R. Méndez
  2. R. Mieres
  3. S. de Ávila ▼ 72'
  4. M. Píriz
  5. D. Cabrera
  6. S. Martínez ▼ 46'
  7. M. de los Santos ▼ 72'
  8. F. Barreto
  9. L. Vignone ▼ 46'
  10. R. Rey
  11. E. Lemos ▼ 72'

Dự bị 10

  1. R. Sosa ▲ 46'
  2. T. Rodríguez ▲ 46'
  3. C. González ▲ 72'
  4. J. Noy ▲ 72'
  5. M. Boselli ▲ 72'
  6. A. Müller
  7. F. Cobo
  8. I. Tejería
  9. J. Riva
  10. L. Domínguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
42Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu