Rentistas
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tacuarembo

Rentistas vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Rentistas 2-0 Tacuarembo tại Segunda División, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 6, hòa 2, Tacuarembo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 18
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
DDDWW Rentistas
WLLLD Tacuarembo
  1. 34' B. Betancor C. Tombolini
  2. HT0-0
  3. 47' L. Inverso 1-0
  4. 58' A. Méndez 2-0
  5. 59' S. Vargas P. Furtado
  6. 64' S. Ramírez R. Viera
  7. 69' J. Martínez L. Inverso
  8. 69' L. Dufur Á. de Freitas
  9. 71' F. Rossi A. Monzón
  10. 71' I. Salazar A. Coitto
  11. 71' N. Burgio M. Rodríguez
  12. 71' N. González M. Núñez
  13. FT2-0

Đội hình

Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. C. Techera
  2. Á. de Freitas ▼ 69'
  3. F. Vega
  4. N. Ramos
  5. R. Viera ▼ 64'
  6. I. Neira
  7. M. Seoane
  8. L. Inverso ▼ 69'
  9. K. Ramírez
  10. C. Tombolini ▼ 34'
  11. A. Méndez

Dự bị 10

  1. B. Betancor ▲ 34'
  2. S. Ramírez ▲ 64'
  3. J. Martínez ▲ 69'
  4. L. Dufur ▲ 69'
  5. A. García
  6. F. Pardiñas
  7. G. Oroño
  8. J. Villalpando
  9. L. Machado
  10. M. Alfonso
Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Pintado
  2. L. Medina
  3. L. Pertusatti
  4. F. Ferreira
  5. M. Acosta
  6. N. Pintado
  7. M. Rodríguez ▼ 71'
  8. A. Coitto ▼ 71'
  9. P. Furtado ▼ 59'
  10. M. Núñez ▼ 71'
  11. A. Monzón ▼ 71'

Dự bị 10

  1. S. Vargas ▲ 59'
  2. F. Rossi ▲ 71'
  3. I. Salazar ▲ 71'
  4. N. Burgio ▲ 71'
  5. N. González ▲ 71'
  6. F. Carvalho
  7. F. Lemos
  8. H. Correa
  9. I. Viera
  10. S. Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được28
26Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu